omhyggeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "omhyggeligt"
Định nghĩa (Dansk)
på en måde der viser stor opmærksomhed på detaljer og nøjagtighed
Ý nghĩa của "omhyggeligt" trong tiếng Việt
Thực hiện một hành động một cách cẩn thận và chính xác, đảm bảo tính đúng đắn và tránh mắc lỗi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omhyggeligt"
-
"Han udførte arbejdet omhyggeligt."
"Anh ấy đã thực hiện công việc một cách cẩn thận."
-
"Lægen undersøgte patienten omhyggeligt."
"Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách cẩn thận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omhyggeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omhyggeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omhyggeligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'omhyggeligt' thường được sử dụng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động, nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ. Nó tương đương với 'một cách cẩn thận' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.