(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omhyggeligt
B1
adverbium B1 Chung

omhyggeligt

/ɔmˈhyɡlɪɡt/
làm một cách cẩn thận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omhyggeligt"

Định nghĩa (Dansk)

på en måde der viser stor opmærksomheddetaljer og nøjagtighed

Ý nghĩa của "omhyggeligt" trong tiếng Việt

Thực hiện một hành động một cách cẩn thận và chính xác, đảm bảo tính đúng đắn và tránh mắc lỗi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omhyggeligt"

  • "Han udførte arbejdet omhyggeligt."

    "Anh ấy đã thực hiện công việc một cách cẩn thận."

  • "Lægen undersøgte patienten omhyggeligt."

    "Bác sĩ đã khám bệnh nhân một cách cẩn thận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omhyggeligt"

Đồng nghĩa

nøje (kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "omhyggeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omhyggeligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'omhyggeligt' thường được sử dụng để miêu tả cách thức thực hiện một hành động, nhấn mạnh sự cẩn thận và tỉ mỉ. Nó tương đương với 'một cách cẩn thận' trong tiếng Việt, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omhyggeligt"