(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa observeres
B1
verbum (passiv) B1 Tổng quát

observeres

/ɔpsɛʁˈveːˀɐs/
được quan sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "observeres"

Định nghĩa (Dansk)

At blive iagttaget eller overvåget.

Ý nghĩa của "observeres" trong tiếng Việt

Được quan sát; được theo dõi cẩn thận; được nghiên cứu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "observeres"

  • "Han blev observeret af politiet."

    "Anh ta bị cảnh sát theo dõi."

  • "Patienten observeres nøje for eventuelle bivirkninger."

    "Bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ tác dụng phụ nào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "observeres"

Đồng nghĩa

iagttages (được quan sát) overvåges (được theo dõi)

Cách dùng "observeres" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "observeres" đúng ngữ cảnh

Dạng bị động của động từ 'observere'. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'observere' (quan sát chủ động) và 'observeres' (được quan sát bị động).

Bảng chia từ (Bøjning) của "observeres"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at observere
Det er vigtigt at observere fuglenes adfærd.
(Điều quan trọng là phải quan sát hành vi của các loài chim.)
Hiện tại observeres
Han observeres nøje af lægerne.
(Anh ấy đang được các bác sĩ theo dõi chặt chẽ.)
Quá khứ observeredes
Patienten observeredes hele natten.
(Bệnh nhân đã được theo dõi suốt đêm.)
Quá khứ phân từ observeret
Fænomenet er blevet observeret mange gange.
(Hiện tượng này đã được quan sát nhiều lần.)