(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overvåget
B1
verbum (participium) B1 Quản lý, Kinh doanh

overvåget

ɔvɐˈvɔˌʁeˀt
được giám sát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overvåget"

Định nghĩa (Dansk)

perfektum participium af 'overvåge': at holde øje med noget eller nogen for at sikre, at alt foregår korrekt og sikkert.

Ý nghĩa của "overvåget" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'oversee': giám sát và chỉ đạo các công việc hoặc con người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvåget"

  • "Projektet blev overvåget af en erfaren ingeniør."

    "Dự án được giám sát bởi một kỹ sư giàu kinh nghiệm."

  • "Bygningen er overvåget af kameraer døgnet rundt."

    "Tòa nhà được giám sát bởi camera 24/24."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvåget"

Đồng nghĩa

kontrolleret (được kiểm soát) holdt øje med (được để mắt tới)

Trái nghĩa

Cách dùng "overvåget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overvåget" đúng ngữ cảnh

Từ 'overvåget' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'overvåge' (giám sát). Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động giám sát đã hoàn thành hoặc một trạng thái đang được giám sát. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'giám sát' trong tiếng Việt, ví dụ như 'kiểm soát' (kontrollere) hoặc 'theo dõi' (følge med).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overvåget"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể overvåge
Vi er nødt til at overvåge situationen nøje.
(Chúng ta cần phải theo dõi tình hình một cách cẩn thận.)
Hiện tại overvåger
Politiet overvåger området.
(Cảnh sát đang giám sát khu vực.)
Quá khứ overvågede
De overvågede hans aktiviteter i flere måneder.
(Họ đã theo dõi các hoạt động của anh ta trong nhiều tháng.)
Quá khứ phân từ overvåget
Han blev overvåget af sikkerhedskameraer.
(Anh ta đã bị theo dõi bởi camera an ninh.)