overvåget
Định nghĩa & Giải nghĩa "overvåget"
Định nghĩa (Dansk)
perfektum participium af 'overvåge': at holde øje med noget eller nogen for at sikre, at alt foregår korrekt og sikkert.
Ý nghĩa của "overvåget" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của 'oversee': giám sát và chỉ đạo các công việc hoặc con người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvåget"
-
"Projektet blev overvåget af en erfaren ingeniør."
"Dự án được giám sát bởi một kỹ sư giàu kinh nghiệm."
-
"Bygningen er overvåget af kameraer døgnet rundt."
"Tòa nhà được giám sát bởi camera 24/24."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvåget"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overvåget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overvåget" đúng ngữ cảnh
Từ 'overvåget' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'overvåge' (giám sát). Nó thường được sử dụng để chỉ một hành động giám sát đã hoàn thành hoặc một trạng thái đang được giám sát. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'giám sát' trong tiếng Việt, ví dụ như 'kiểm soát' (kontrollere) hoặc 'theo dõi' (følge med).
Bảng chia từ (Bøjning) của "overvåget"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | overvåge |
Vi er nødt til at overvåge situationen nøje.
(Chúng ta cần phải theo dõi tình hình một cách cẩn thận.) |
| Hiện tại | overvåger |
Politiet overvåger området.
(Cảnh sát đang giám sát khu vực.) |
| Quá khứ | overvågede |
De overvågede hans aktiviteter i flere måneder.
(Họ đã theo dõi các hoạt động của anh ta trong nhiều tháng.) |
| Quá khứ phân từ | overvåget |
Han blev overvåget af sikkerhedskameraer.
(Anh ta đã bị theo dõi bởi camera an ninh.) |