(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa offentliggørelse
C2
substantiv C2 Xã hội học, Tâm lý học, Nghiên cứu giới

offentliggørelse

/ɔfɛntliˌɡøːˀəlsə/
công khai
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offentliggørelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gøre noget kendt for offentligheden.

Ý nghĩa của "offentliggørelse" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentliggørelse"

  • "Offentliggørelsen af rapporten skabte stor debat."

    "Việc công khai báo cáo đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn."

  • "Virksomheden planlægger en offentliggørelse af deres nye produkt i næste uge."

    "Công ty dự định công khai sản phẩm mới của họ vào tuần tới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentliggørelse"

Đồng nghĩa

bekendtgørelse (thông báo, công bố)

Trái nghĩa

Cách dùng "offentliggørelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "offentliggørelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'offentliggørelse' thường được dùng để chỉ hành động công khai một thông tin, sự kiện hoặc xu hướng nào đó. Nó có thể liên quan đến việc công khai xu hướng tính dục, nhưng không giới hạn trong phạm vi đó. Cần phân biệt với các từ như 'udspring' (coming out), đề cập cụ thể hơn đến việc công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới.

Bảng chia từ (Bøjning) của "offentliggørelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít offentliggørelse
Offentliggørelse af rapporten er planlagt til næste uge.
(Việc công bố báo cáo được lên kế hoạch vào tuần tới.)
Xác định số ít offentliggørelsen
Offentliggørelsen af de nye regler skabte debat.
(Việc công bố các quy tắc mới đã tạo ra cuộc tranh luận.)
Nguyên thể số nhiều offentliggørelser
Der har været mange offentliggørelser af forskningsresultater i år.
(Đã có rất nhiều công bố kết quả nghiên cứu trong năm nay.)
Xác định số nhiều offentliggørelserne
Offentliggørelserne af de hemmelige dokumenter chokerede offentligheden.
(Việc công bố các tài liệu mật đã gây sốc cho công chúng.)