offentliggørelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "offentliggørelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at gøre noget kendt for offentligheden.
Ý nghĩa của "offentliggørelse" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới của một người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentliggørelse"
-
"Offentliggørelsen af rapporten skabte stor debat."
"Việc công khai báo cáo đã tạo ra một cuộc tranh luận lớn."
-
"Virksomheden planlægger en offentliggørelse af deres nye produkt i næste uge."
"Công ty dự định công khai sản phẩm mới của họ vào tuần tới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentliggørelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "offentliggørelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "offentliggørelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'offentliggørelse' thường được dùng để chỉ hành động công khai một thông tin, sự kiện hoặc xu hướng nào đó. Nó có thể liên quan đến việc công khai xu hướng tính dục, nhưng không giới hạn trong phạm vi đó. Cần phân biệt với các từ như 'udspring' (coming out), đề cập cụ thể hơn đến việc công khai xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới.
Bảng chia từ (Bøjning) của "offentliggørelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | offentliggørelse |
Offentliggørelse af rapporten er planlagt til næste uge.
(Việc công bố báo cáo được lên kế hoạch vào tuần tới.) |
| Xác định số ít | offentliggørelsen |
Offentliggørelsen af de nye regler skabte debat.
(Việc công bố các quy tắc mới đã tạo ra cuộc tranh luận.) |
| Nguyên thể số nhiều | offentliggørelser |
Der har været mange offentliggørelser af forskningsresultater i år.
(Đã có rất nhiều công bố kết quả nghiên cứu trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | offentliggørelserne |
Offentliggørelserne af de hemmelige dokumenter chokerede offentligheden.
(Việc công bố các tài liệu mật đã gây sốc cho công chúng.) |