(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hemmeligholdelse
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Chính trị, Tình báo

hemmeligholdelse

/ˈhɛməˌliːˌhɔldsəlsə/
tính bí mật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hemmeligholdelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at holde noget hemmeligt; det at noget er hemmeligt.

Ý nghĩa của "hemmeligholdelse" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất bí mật; sự kín đáo; sự che giấu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hemmeligholdelse"

  • "Virksomheden er underlagt streng hemmeligholdelse af sine kunders data."

    "Công ty phải tuân thủ nghiêm ngặt việc bảo mật dữ liệu của khách hàng."

  • "Hemmeligholdelse af oplysninger er afgørende for national sikkerhed."

    "Việc giữ bí mật thông tin là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hemmeligholdelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hemmeligholdelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hemmeligholdelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'hemmeligholdelse' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý, ví dụ như bảo mật thông tin, bảo vệ bí mật thương mại. Cần phân biệt với 'privatliv' (sự riêng tư) và 'diskretion' (sự kín đáo, thận trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hemmeligholdelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hemmeligholdelse
Hemmeligholdelse af oplysninger er vigtig i denne sag.
(Việc giữ bí mật thông tin là rất quan trọng trong vụ án này.)
Xác định số ít hemmeligholdelsen
Hemmeligholdelsen af dokumenterne varede i flere år.
(Việc giữ bí mật các tài liệu kéo dài trong nhiều năm.)
Nguyên thể số nhiều hemmeligholdelser
Der findes mange hemmeligholdelser inden for politik.
(Có rất nhiều sự giữ bí mật trong chính trị.)
Xác định số nhiều hemmeligholdelserne
Hemmeligholdelserne blev afsløret af pressen.
(Những sự giữ bí mật đã bị báo chí phanh phui.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en vis hemmeligholdelse omkring projektet."

    "Có một sự bảo mật nhất định xung quanh dự án."

  • "Virksomheden krævede en total hemmeligholdelse af opfindelsen."

    "Công ty yêu cầu bảo mật tuyệt đối phát minh này."

  • "Det er en nødvendig hemmeligholdelse for at beskytte vores interesser."

    "Đó là một sự bảo mật cần thiết để bảo vệ lợi ích của chúng tôi."