(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa offentlighed
B1
substantiv B1 Xã hội học, Chính trị, Truyền thông

offentlighed

[ˈɔfəntˌliˀeð]
công chúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offentlighed"

Định nghĩa (Dansk)

Den brede befolkning; almenheden.

Ý nghĩa của "offentlighed" trong tiếng Việt

Quần chúng nhân dân nói chung; cộng đồng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentlighed"

  • "Regeringen skal være åben over for offentligheden."

    "Chính phủ cần phải minh bạch với công chúng."

  • "Filmen blev vist for offentligheden for første gang i går."

    "Bộ phim đã được trình chiếu cho công chúng lần đầu tiên vào ngày hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentlighed"

Đồng nghĩa

almenhed (Quần chúng, công chúng)

Cách dùng "offentlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "offentlighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'offentlighed' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'công chúng' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm lớn người hoặc cộng đồng nói chung. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'offentlighed' và các từ khác như 'befolkning' (dân số) hoặc 'mennesker' (người).

Bảng chia từ (Bøjning) của "offentlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít offentlighed
Offentlighed er vigtig for demokratiet.
(Công khai là quan trọng đối với nền dân chủ.)
Xác định số ít offentligheden
Offentligheden har ret til at vide.
(Công chúng có quyền được biết.)
Nguyên thể số nhiều offentligheder
Forskellige offentligheder har forskellige interesser.
(Các công chúng khác nhau có các lợi ích khác nhau.)
Xác định số nhiều offentlighederne
Offentlighederne er blevet mere opmærksomme på klimaforandringer.
(Công chúng ngày càng nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu.)