offentlighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "offentlighed"
Định nghĩa (Dansk)
Den brede befolkning; almenheden.
Ý nghĩa của "offentlighed" trong tiếng Việt
Quần chúng nhân dân nói chung; cộng đồng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "offentlighed"
-
"Regeringen skal være åben over for offentligheden."
"Chính phủ cần phải minh bạch với công chúng."
-
"Filmen blev vist for offentligheden for første gang i går."
"Bộ phim đã được trình chiếu cho công chúng lần đầu tiên vào ngày hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offentlighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "offentlighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "offentlighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'offentlighed' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'công chúng' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm lớn người hoặc cộng đồng nói chung. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'offentlighed' và các từ khác như 'befolkning' (dân số) hoặc 'mennesker' (người).
Bảng chia từ (Bøjning) của "offentlighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | offentlighed |
Offentlighed er vigtig for demokratiet.
(Công khai là quan trọng đối với nền dân chủ.) |
| Xác định số ít | offentligheden |
Offentligheden har ret til at vide.
(Công chúng có quyền được biết.) |
| Nguyên thể số nhiều | offentligheder |
Forskellige offentligheder har forskellige interesser.
(Các công chúng khác nhau có các lợi ích khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | offentlighederne |
Offentlighederne er blevet mere opmærksomme på klimaforandringer.
(Công chúng ngày càng nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu.) |