(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa officer
B2
substantiv B2 Quân sự

officer

/ɔˈfisɐ/
sĩ quan cấp úy trở lên
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "officer"

Định nghĩa (Dansk)

En person der har en kommanderende stilling i militæret, politiet eller lignende.

Ý nghĩa của "officer" trong tiếng Việt

Một sĩ quan trong lực lượng vũ trang, người có uỷ nhiệm thư (commission), một văn bản chính thức trao quyền cấp bậc và quyền hạn của một sĩ quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "officer"

  • "Han blev udnævnt til officer i hæren."

    "Anh ấy được bổ nhiệm làm sĩ quan trong quân đội."

  • "Officeren gav ordren til at angribe."

    "Sĩ quan ra lệnh tấn công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "officer"

Đồng nghĩa

Cách dùng "officer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "officer" đúng ngữ cảnh

Cần phân biệt 'officer' với các cấp bậc khác trong quân đội. 'Officer' bao gồm từ cấp úy trở lên. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'sĩ quan'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "officer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít officer
Han er en officer i hæren.
(Anh ấy là một sĩ quan trong quân đội.)
Xác định số ít officeren
Officeren gav ordren.
(Người sĩ quan đã ra lệnh.)
Nguyên thể số nhiều officerer
Der var mange officerer til stede.
(Có rất nhiều sĩ quan đã có mặt.)
Xác định số nhiều officererne
Officererne blev rost for deres mod.
(Các sĩ quan đã được khen ngợi vì lòng dũng cảm của họ.)