(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa befalingsmand
B2
substantiv B2 Quân sự

befalingsmand

/beˈfælˀe̝lsˌmænˀ/
sĩ quan chỉ huy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "befalingsmand"

Định nghĩa (Dansk)

En officer der leder en militær enhed eller installation.

Ý nghĩa của "befalingsmand" trong tiếng Việt

Sĩ quan chỉ huy, người chỉ huy một đơn vị hoặc cơ sở quân sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befalingsmand"

  • "Bataljonens befalingsmand gav ordren til at rykke frem."

    "Sĩ quan chỉ huy tiểu đoàn ra lệnh tiến lên."

  • "Han var en respekteret befalingsmand blandt sine soldater."

    "Ông là một sĩ quan chỉ huy được kính trọng trong số các binh sĩ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befalingsmand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "befalingsmand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "befalingsmand" đúng ngữ cảnh

Từ 'befalingsmand' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chính thức. Cần phân biệt với các từ chỉ người lãnh đạo khác như 'leder' (người lãnh đạo chung chung) hoặc 'chef' (trưởng phòng, quản lý).

Bảng chia từ (Bøjning) của "befalingsmand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít befalingsmand
En befalingsmand gav ordren til at åbne ild.
(Một người chỉ huy đã ra lệnh nổ súng.)
Xác định số ít befalingsmanden
Befalingsmanden stod ret foran soldaterne.
(Người chỉ huy đứng thẳng trước mặt những người lính.)
Nguyên thể số nhiều befalingsmænd
Flere befalingsmænd deltog i mødet.
(Một vài người chỉ huy đã tham gia cuộc họp.)
Xác định số nhiều befalingsmændene
Befalingsmændene var alle enige om strategien.
(Các chỉ huy đều đồng ý về chiến lược.)