(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ofte
A2
adverbium A2 Tổng quát

ofte

ˈɔftə
thường xuyên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ofte"

Định nghĩa (Dansk)

Hyppigt; mange gange.

Ý nghĩa của "ofte" trong tiếng Việt

Thường xuyên; nhiều lần; trong khoảng thời gian ngắn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ofte"

  • "Jeg går ofte i biografen."

    "Tôi thường xuyên đi xem phim."

  • "Hun besøger ofte sine forældre."

    "Cô ấy thường xuyên đến thăm bố mẹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ofte"

Đồng nghĩa

hyppigt (thường xuyên) jævnligt (đều đặn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ofte" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ofte" đúng ngữ cảnh

Từ 'ofte' thường được sử dụng để chỉ tần suất xảy ra của một hành động hoặc sự kiện. Nó tương đương với 'frequent' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'altid' (luôn luôn) và 'sjældent' (hiếm khi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ofte"