(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sjældent
B1
adverbium B1 Tổng quát

sjældent

/ˈɕɛlˀdən/
ít khi đến thăm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sjældent"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke ofte; kun i få tilfælde.

Ý nghĩa của "sjældent" trong tiếng Việt

Hiếm khi, ít khi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjældent"

  • "Jeg ser ham sjældent."

    "Tôi ít khi gặp anh ấy."

  • "Det sker sjældent, at jeg er syg."

    "Hiếm khi tôi bị ốm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjældent"

Đồng nghĩa

sædvanligvis ikke (thường thì không) ikke tit (không thường xuyên)

Trái nghĩa

Cách dùng "sjældent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sjældent" đúng ngữ cảnh

Từ 'sjældent' diễn tả tần suất rất thấp, tương đương với 'hiếm khi' hoặc 'ít khi' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'nogle gange' (thỉnh thoảng) vì 'sjældent' mang ý nghĩa ít hơn rất nhiều.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sjældent"