omdømme
Định nghĩa & Giải nghĩa "omdømme"
Định nghĩa (Dansk)
Det ry, der knytter sig til en person, en institution eller en virksomhed.
Ý nghĩa của "omdømme" trong tiếng Việt
phẩm chất đáng tin cậy và được tin tưởng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omdømme"
-
"Virksomheden har et godt omdømme."
"Công ty có một danh tiếng tốt."
-
"Hans omdømme som læge er fremragende."
"Danh tiếng của anh ấy như một bác sĩ là xuất sắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omdømme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omdømme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omdømme" đúng ngữ cảnh
Từ 'omdømme' thường được sử dụng để chỉ danh tiếng của một tổ chức, công ty hoặc một người nào đó trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'ry' mang nghĩa chung chung hơn về danh tiếng, 'omdømme' thường liên quan đến sự đánh giá từ bên ngoài dựa trên hành động và kết quả đã được chứng minh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omdømme"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omdømme |
Virksomheden har et godt omdømme.
(Công ty có một danh tiếng tốt.) |
| Xác định số ít | omdømmet |
Omdømmet er vigtigt for enhver virksomhed.
(Danh tiếng là quan trọng đối với mọi công ty.) |
| Nguyên thể số nhiều | omdømmer |
Positive anmeldelser bidrager til gode omdømmer.
(Những đánh giá tích cực đóng góp vào danh tiếng tốt.) |
| Xác định số nhiều | omdømmerne |
Vi skal beskytte omdømmerne.
(Chúng ta phải bảo vệ những danh tiếng này.) |