(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omdømme
B1
substantiv B1 Kinh doanh, Truyền thông, Luật pháp, Khoa học xã hội

omdømme

/ɔmˈdøːmə/
uy tín
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omdømme"

Định nghĩa (Dansk)

Det ry, der knytter sig til en person, en institution eller en virksomhed.

Ý nghĩa của "omdømme" trong tiếng Việt

phẩm chất đáng tin cậy và được tin tưởng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omdømme"

  • "Virksomheden har et godt omdømme."

    "Công ty có một danh tiếng tốt."

  • "Hans omdømme som læge er fremragende."

    "Danh tiếng của anh ấy như một bác sĩ là xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omdømme"

Đồng nghĩa

ry (danh tiếng) anseelse (uy tín, sự kính trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "omdømme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omdømme" đúng ngữ cảnh

Từ 'omdømme' thường được sử dụng để chỉ danh tiếng của một tổ chức, công ty hoặc một người nào đó trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'ry' mang nghĩa chung chung hơn về danh tiếng, 'omdømme' thường liên quan đến sự đánh giá từ bên ngoài dựa trên hành động và kết quả đã được chứng minh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omdømme"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omdømme
Virksomheden har et godt omdømme.
(Công ty có một danh tiếng tốt.)
Xác định số ít omdømmet
Omdømmet er vigtigt for enhver virksomhed.
(Danh tiếng là quan trọng đối với mọi công ty.)
Nguyên thể số nhiều omdømmer
Positive anmeldelser bidrager til gode omdømmer.
(Những đánh giá tích cực đóng góp vào danh tiếng tốt.)
Xác định số nhiều omdømmerne
Vi skal beskytte omdømmerne.
(Chúng ta phải bảo vệ những danh tiếng này.)