institution
Định nghĩa & Giải nghĩa "institution"
Định nghĩa (Dansk)
En organisation eller etableret struktur med et bestemt formål eller funktion.
Ý nghĩa của "institution" trong tiếng Việt
Các tổ chức hoặc bộ phận là một phần của chính phủ hoặc doanh nghiệp.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "institution"
-
"Regeringen er en vigtig institution i samfundet."
"Chính phủ là một cơ quan quan trọng trong xã hội."
-
"Universitetet er en institution for højere uddannelse."
"Trường đại học là một cơ quan giáo dục bậc cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "institution"
Đồng nghĩa
Cách dùng "institution" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "institution" đúng ngữ cảnh
Từ 'institution' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'cơ quan' trong tiếng Việt, thường chỉ các tổ chức lớn, có tính chất chính thức và được thành lập với một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'organisation' (tổ chức) có thể mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải có tính chính thức.
Bảng chia từ (Bøjning) của "institution"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | en institution |
Det er en vigtig institution i samfundet.
(Đó là một tổ chức quan trọng trong xã hội.) |
| Xác định số ít | institutionen |
Institutionen har et godt ry.
(Tổ chức đó có một danh tiếng tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | institutioner |
Der er mange institutioner i byen.
(Có rất nhiều tổ chức trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | institutionerne |
Institutionerne arbejder sammen om projektet.
(Các tổ chức đang làm việc cùng nhau trong dự án.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg arbejder på en institution for udsatte unge."
"Tôi làm việc tại một tổ chức dành cho thanh niên có hoàn cảnh khó khăn."
- "Det er vigtigt at have tillid til en institution som Folketinget."
"Điều quan trọng là phải có niềm tin vào một tổ chức như Quốc hội."
- "Hun startede en institution for at hjælpe hjemløse dyr."
"Cô ấy đã thành lập một tổ chức để giúp đỡ động vật vô gia cư."