omtanke
Định nghĩa & Giải nghĩa "omtanke"
Định nghĩa (Dansk)
det at tænke sig om en ekstra gang; overvejelse
Ý nghĩa của "omtanke" trong tiếng Việt
Sự nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtanke"
-
"Han handlede uden omtanke og fortryder det nu."
"Anh ấy hành động thiếu suy nghĩ và giờ hối hận."
-
"Det kræver omtanke at træffe den rigtige beslutning."
"Cần phải suy nghĩ kỹ lưỡng để đưa ra quyết định đúng đắn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtanke"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omtanke" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omtanke" đúng ngữ cảnh
Từ 'omtanke' thường được dùng để chỉ sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, thể hiện sự cẩn trọng và trách nhiệm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omtanke"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omtanke |
Han viste stor omtanke for sine kolleger.
(Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến các đồng nghiệp của mình.) |
| Xác định số ít | omtanken |
Omtanken, han viste, var virkelig rørende.
(Sự quan tâm mà anh ấy thể hiện thực sự rất cảm động.) |
| Nguyên thể số nhiều | omtanker |
Der var mange omtanker i hendes beslutning.
(Có rất nhiều sự cân nhắc trong quyết định của cô ấy.) |
| Xác định số nhiều | omtankerne |
Omtankerne bag lovforslaget var noble.
(Những cân nhắc đằng sau dự luật là cao thượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Omtanken bag beslutningen var tydelig."
"Sự cân nhắc kỹ lưỡng đằng sau quyết định là rất rõ ràng."
- "Jeg sætter pris på den omtanke, du viser."
"Tôi đánh giá cao sự chu đáo mà bạn thể hiện."
- "Uden omtanken ville det være gået galt."
"Nếu không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, mọi chuyện đã trở nên tồi tệ."