(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omtanke
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Quyết định

omtanke

ɔmˈtæŋkə
suy nghĩ lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omtanke"

Định nghĩa (Dansk)

det at tænke sig om en ekstra gang; overvejelse

Ý nghĩa của "omtanke" trong tiếng Việt

Sự nghi ngờ về một quyết định mà bạn đã đưa ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtanke"

  • "Han handlede uden omtanke og fortryder det nu."

    "Anh ấy hành động thiếu suy nghĩ và giờ hối hận."

  • "Det kræver omtanke at træffe den rigtige beslutning."

    "Cần phải suy nghĩ kỹ lưỡng để đưa ra quyết định đúng đắn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtanke"

Đồng nghĩa

overvejelse (sự cân nhắc) betænkning (sự suy ngẫm)

Trái nghĩa

letsindighed (sự thiếu thận trọng)

Cách dùng "omtanke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omtanke" đúng ngữ cảnh

Từ 'omtanke' thường được dùng để chỉ sự cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, thể hiện sự cẩn trọng và trách nhiệm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omtanke"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omtanke
Han viste stor omtanke for sine kolleger.
(Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến các đồng nghiệp của mình.)
Xác định số ít omtanken
Omtanken, han viste, var virkelig rørende.
(Sự quan tâm mà anh ấy thể hiện thực sự rất cảm động.)
Nguyên thể số nhiều omtanker
Der var mange omtanker i hendes beslutning.
(Có rất nhiều sự cân nhắc trong quyết định của cô ấy.)
Xác định số nhiều omtankerne
Omtankerne bag lovforslaget var noble.
(Những cân nhắc đằng sau dự luật là cao thượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Omtanken bag beslutningen var tydelig."

    "Sự cân nhắc kỹ lưỡng đằng sau quyết định là rất rõ ràng."

  • "Jeg sætter pris på den omtanke, du viser."

    "Tôi đánh giá cao sự chu đáo mà bạn thể hiện."

  • "Uden omtanken ville det være gået galt."

    "Nếu không có sự cân nhắc kỹ lưỡng, mọi chuyện đã trở nên tồi tệ."