(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overvejelse
B1
substantiv B1 Chung (thường dùng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh, chính trị)

overvejelse

/ˌoːvɐˈve̝ˀjəlsə/
vấn đề cần xem xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overvejelse"

Định nghĩa (Dansk)

En tanke eller et emne, der skal tages i betragtning eller diskuteres grundigt, før der træffes en beslutning.

Ý nghĩa của "overvejelse" trong tiếng Việt

Một vấn đề hoặc chủ đề cần được suy nghĩ và thảo luận trước khi đưa ra quyết định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overvejelse"

  • "Vi må tage alle aspekter i overvejelse, før vi træffer en beslutning."

    "Chúng ta phải xem xét tất cả các khía cạnh trước khi đưa ra quyết định."

  • "Efter grundig overvejelse besluttede han at acceptere jobbet."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, anh ấy quyết định chấp nhận công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overvejelse"

Đồng nghĩa

betænkning (sự suy nghĩ, sự cân nhắc)

Cách dùng "overvejelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overvejelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'overvejelse' thường được sử dụng khi cân nhắc các yếu tố khác nhau trước khi đưa ra một quyết định quan trọng. Nó tương đương với việc 'suy xét' hoặc 'cân nhắc' một vấn đề gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overvejelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overvejelse
Jeg er i dybe overvejelser om min fremtid.
(Tôi đang suy nghĩ rất sâu sắc về tương lai của mình.)
Xác định số ít overvejelsen
Overvejelsen er slut, og jeg har taget en beslutning.
(Sự cân nhắc đã kết thúc, và tôi đã đưa ra một quyết định.)
Nguyên thể số nhiều overvejelser
Der er mange overvejelser at tage hensyn til.
(Có rất nhiều điều cân nhắc cần xem xét.)
Xác định số nhiều overvejelserne
Overvejelserne blev præsenteret for bestyrelsen.
(Những cân nhắc đã được trình bày cho hội đồng quản trị.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Efter grundig overvejelse af fordele og ulemper besluttede bestyrelsen at investere i den nye teknologi."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng những ưu và nhược điểm, hội đồng quản trị đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Spørgsmålet om skattelettelser kræver en nøje politisk overvejelse."

    "Vấn đề giảm thuế đòi hỏi một sự cân nhắc chính trị cẩn trọng."

  • "Miljømæssige overvejelser bør altid indgå i planlægningen af nye byggeprojekter."

    "Những cân nhắc về môi trường nên luôn được đưa vào kế hoạch của các dự án xây dựng mới."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En grundig overvejelse er nødvendig før vi tager den endelige beslutning."

    "Một sự cân nhắc kỹ lưỡng là cần thiết trước khi chúng ta đưa ra quyết định cuối cùng."

  • "Efter mange overvejelser besluttede hun at sige sit job op."

    "Sau nhiều cân nhắc, cô ấy quyết định từ bỏ công việc của mình."

  • "Jeg er i dyb overvejelse om, hvorvidt jeg skal flytte til udlandet."

    "Tôi đang cân nhắc sâu sắc về việc liệu tôi có nên chuyển ra nước ngoài hay không."