omtrent
Định nghĩa & Giải nghĩa "omtrent"
Định nghĩa (Dansk)
approksimativt; nogenlunde
Ý nghĩa của "omtrent" trong tiếng Việt
dùng để giới thiệu một tuyên bố không hoàn toàn chính xác hoặc đúng đắn; nói một cách không chính xác, nói một cách đại khái
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtrent"
-
"Filmen varer omtrent to timer."
"Bộ phim dài khoảng hai tiếng."
-
"Jeg har omtrent 100 kroner i min pung."
"Tôi có khoảng 100 krone trong ví."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtrent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omtrent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omtrent" đúng ngữ cảnh
Từ 'omtrent' thường được dùng để chỉ một sự ước lượng, một con số gần đúng hoặc một tuyên bố không hoàn toàn chính xác. Nó tương đương với 'khoảng chừng', 'xấp xỉ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'præcis' (chính xác).