(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omtrent
B1
adverbium B1 Tổng quát

omtrent

/ɔmˈtʁɛnt/
nói một cách đại khái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omtrent"

Định nghĩa (Dansk)

approksimativt; nogenlunde

Ý nghĩa của "omtrent" trong tiếng Việt

dùng để giới thiệu một tuyên bố không hoàn toàn chính xác hoặc đúng đắn; nói một cách không chính xác, nói một cách đại khái

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omtrent"

  • "Filmen varer omtrent to timer."

    "Bộ phim dài khoảng hai tiếng."

  • "Jeg har omtrent 100 kroner i min pung."

    "Tôi có khoảng 100 krone trong ví."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omtrent"

Đồng nghĩa

cirka (khoảng, xấp xỉ) lige omkring (ngay khoảng)

Trái nghĩa

Cách dùng "omtrent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omtrent" đúng ngữ cảnh

Từ 'omtrent' thường được dùng để chỉ một sự ước lượng, một con số gần đúng hoặc một tuyên bố không hoàn toàn chính xác. Nó tương đương với 'khoảng chừng', 'xấp xỉ' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'præcis' (chính xác).

Bảng chia từ (Bøjning) của "omtrent"