(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa præcis
B1
adjektiv B1 Tổng quát

præcis

/pʁæˈsis/
chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "præcis"

Định nghĩa (Dansk)

Nøjagtig og korrekt i alle detaljer.

Ý nghĩa của "præcis" trong tiếng Việt

Đúng đắn về mọi chi tiết; chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præcis"

  • "Uret viser præcis klokken to."

    "Đồng hồ chỉ đúng hai giờ."

  • "Han gav en præcis beskrivelse af gerningsmanden."

    "Anh ta đã đưa ra một mô tả chính xác về thủ phạm."

Cách dùng "præcis" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "præcis" đúng ngữ cảnh

Từ 'præcis' thường được sử dụng để chỉ sự chính xác tuyệt đối, không có sai sót. Cần phân biệt với 'nøjagtig' (chính xác, cẩn thận) và 'korrekt' (đúng, hợp lệ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "præcis"