opdatering
Định nghĩa & Giải nghĩa "opdatering"
Định nghĩa (Dansk)
Noget nyt eller ajourført information.
Ý nghĩa của "opdatering" trong tiếng Việt
Thông tin mới hoặc được cập nhật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdatering"
-
"Jeg har hentet en ny opdatering til min telefon."
"Tôi vừa tải một bản cập nhật mới cho điện thoại của mình."
-
"Nyhederne giver en daglig opdatering om situationen."
"Bản tin cung cấp một bản cập nhật hàng ngày về tình hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdatering"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opdatering" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opdatering" đúng ngữ cảnh
Từ 'opdatering' thường được dùng để chỉ bản cập nhật phần mềm, tin tức, hoặc thông tin mới. Cần phân biệt với 'at opdatere' (động từ - cập nhật).
Bảng chia từ (Bøjning) của "opdatering"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opdatering |
Jeg har brug for en opdatering af min software.
(Tôi cần một bản cập nhật cho phần mềm của mình.) |
| Xác định số ít | opdateringen |
Opdateringen tog lang tid at installere.
(Bản cập nhật mất nhiều thời gian để cài đặt.) |
| Nguyên thể số nhiều | opdateringer |
Der er mange opdateringer tilgængelige til min telefon.
(Có rất nhiều bản cập nhật có sẵn cho điện thoại của tôi.) |
| Xác định số nhiều | opdateringerne |
Opdateringerne er blevet installeret.
(Các bản cập nhật đã được cài đặt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg venter på opdateringen fra systemet."
"Tôi đang chờ bản cập nhật từ hệ thống."
- "Har du læst den seneste opdatering på hjemmesiden?"
"Bạn đã đọc bản cập nhật mới nhất trên trang web chưa?"
- "Opdateringen indeholder vigtige sikkerhedsforbedringer."
"Bản cập nhật chứa các cải tiến bảo mật quan trọng."
- "Jeg har brug for en opdatering om projektets fremskridt."
"Tôi cần một bản cập nhật về tiến độ của dự án."
- "Der er kommet en vigtig opdatering til softwaren."
"Đã có một bản cập nhật quan trọng cho phần mềm."
- "Hun gav os en hurtig opdatering om situationen."
"Cô ấy đã cho chúng tôi một bản cập nhật nhanh về tình hình."