(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opdatering
A2
substantiv A2 Công nghệ thông tin, Tổng quát

opdatering

/ɔpˈdaːte̝ˀɐŋ/
cập nhật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opdatering"

Định nghĩa (Dansk)

Noget nyt eller ajourført information.

Ý nghĩa của "opdatering" trong tiếng Việt

Thông tin mới hoặc được cập nhật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opdatering"

  • "Jeg har hentet en ny opdatering til min telefon."

    "Tôi vừa tải một bản cập nhật mới cho điện thoại của mình."

  • "Nyhederne giver en daglig opdatering om situationen."

    "Bản tin cung cấp một bản cập nhật hàng ngày về tình hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opdatering"

Đồng nghĩa

ajourføring (Sự chỉnh sửa, sự làm mới)

Cách dùng "opdatering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opdatering" đúng ngữ cảnh

Từ 'opdatering' thường được dùng để chỉ bản cập nhật phần mềm, tin tức, hoặc thông tin mới. Cần phân biệt với 'at opdatere' (động từ - cập nhật).

Bảng chia từ (Bøjning) của "opdatering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opdatering
Jeg har brug for en opdatering af min software.
(Tôi cần một bản cập nhật cho phần mềm của mình.)
Xác định số ít opdateringen
Opdateringen tog lang tid at installere.
(Bản cập nhật mất nhiều thời gian để cài đặt.)
Nguyên thể số nhiều opdateringer
Der er mange opdateringer tilgængelige til min telefon.
(Có rất nhiều bản cập nhật có sẵn cho điện thoại của tôi.)
Xác định số nhiều opdateringerne
Opdateringerne er blevet installeret.
(Các bản cập nhật đã được cài đặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg venter på opdateringen fra systemet."

    "Tôi đang chờ bản cập nhật từ hệ thống."

  • "Har du læst den seneste opdatering på hjemmesiden?"

    "Bạn đã đọc bản cập nhật mới nhất trên trang web chưa?"

  • "Opdateringen indeholder vigtige sikkerhedsforbedringer."

    "Bản cập nhật chứa các cải tiến bảo mật quan trọng."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en opdatering om projektets fremskridt."

    "Tôi cần một bản cập nhật về tiến độ của dự án."

  • "Der er kommet en vigtig opdatering til softwaren."

    "Đã có một bản cập nhật quan trọng cho phần mềm."

  • "Hun gav os en hurtig opdatering om situationen."

    "Cô ấy đã cho chúng tôi một bản cập nhật nhanh về tình hình."