(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfattelser
B2
substantiv (pluralis) B2 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

opfattelser

/ɔpˈfatsəlsər/
nhận thức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfattelser"

Định nghĩa (Dansk)

Måder at se, forstå eller fortolke noget på; et mentalt indtryk.

Ý nghĩa của "opfattelser" trong tiếng Việt

Những cách nhìn nhận, hiểu hoặc giải thích một điều gì đó; một ấn tượng tinh thần.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfattelser"

  • "Hun har nogle meget specielle opfattelser om kunst."

    "Cô ấy có những nhận thức rất đặc biệt về nghệ thuật."

  • "Der er mange forskellige opfattelser af, hvad der er rigtigt og forkert."

    "Có rất nhiều nhận thức khác nhau về điều gì là đúng và sai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfattelser"

Đồng nghĩa

anskuelser (quan điểm, cách nhìn) forståelser (sự hiểu biết)

Cách dùng "opfattelser" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfattelser" đúng ngữ cảnh

Từ 'opfattelser' thường được sử dụng để chỉ những quan điểm, cách nhìn nhận hoặc hiểu biết khác nhau về một vấn đề. Lưu ý sự khác biệt so với 'sansninger' (cảm giác) và 'erkendelse' (sự nhận thức sâu sắc hơn, có tính lý luận).

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfattelser"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opfattelse
Han har en klar opfattelse af situationen.
(Anh ấy có một nhận thức rõ ràng về tình hình.)
Xác định số ít opfattelsen
Opfattelsen af skønhed er subjektiv.
(Quan điểm về cái đẹp mang tính chủ quan.)
Nguyên thể số nhiều opfattelser
Der er mange forskellige opfattelser af dette emne.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau về chủ đề này.)
Xác định số nhiều opfattelserne
Opfattelserne af fortiden ændrer sig over tid.
(Các quan điểm về quá khứ thay đổi theo thời gian.)