opfattelser
Định nghĩa & Giải nghĩa "opfattelser"
Định nghĩa (Dansk)
Måder at se, forstå eller fortolke noget på; et mentalt indtryk.
Ý nghĩa của "opfattelser" trong tiếng Việt
Những cách nhìn nhận, hiểu hoặc giải thích một điều gì đó; một ấn tượng tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfattelser"
-
"Hun har nogle meget specielle opfattelser om kunst."
"Cô ấy có những nhận thức rất đặc biệt về nghệ thuật."
-
"Der er mange forskellige opfattelser af, hvad der er rigtigt og forkert."
"Có rất nhiều nhận thức khác nhau về điều gì là đúng và sai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfattelser"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opfattelser" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opfattelser" đúng ngữ cảnh
Từ 'opfattelser' thường được sử dụng để chỉ những quan điểm, cách nhìn nhận hoặc hiểu biết khác nhau về một vấn đề. Lưu ý sự khác biệt so với 'sansninger' (cảm giác) và 'erkendelse' (sự nhận thức sâu sắc hơn, có tính lý luận).
Bảng chia từ (Bøjning) của "opfattelser"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opfattelse |
Han har en klar opfattelse af situationen.
(Anh ấy có một nhận thức rõ ràng về tình hình.) |
| Xác định số ít | opfattelsen |
Opfattelsen af skønhed er subjektiv.
(Quan điểm về cái đẹp mang tính chủ quan.) |
| Nguyên thể số nhiều | opfattelser |
Der er mange forskellige opfattelser af dette emne.
(Có rất nhiều quan điểm khác nhau về chủ đề này.) |
| Xác định số nhiều | opfattelserne |
Opfattelserne af fortiden ændrer sig over tid.
(Các quan điểm về quá khứ thay đổi theo thời gian.) |