ophavsmand
Định nghĩa & Giải nghĩa "ophavsmand"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der aktivt opfordrer andre til at protestere eller gøre oprør.
Ý nghĩa của "ophavsmand" trong tiếng Việt
Một người kích động người khác biểu tình hoặc nổi loạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophavsmand"
-
"Han blev anklaget for at være ophavsmanden bag urolighederne."
"Anh ta bị cáo buộc là người chủ mưu đằng sau các cuộc bạo loạn."
-
"Politiet forsøger at identificere ophavsmændene til demonstrationen."
"Cảnh sát đang cố gắng xác định những người kích động cuộc biểu tình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophavsmand"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ophavsmand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ophavsmand" đúng ngữ cảnh
Từ 'ophavsmand' thường được dùng để chỉ người khởi xướng, người chủ mưu, hoặc người đứng sau các cuộc biểu tình, nổi loạn, mang nghĩa tiêu cực hơn 'forkæmper' (người đấu tranh) hoặc 'aktivist' (nhà hoạt động).
Bảng chia từ (Bøjning) của "ophavsmand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ophavsmand |
Han er en anerkendt ophavsmand.
(Anh ấy là một tác giả được công nhận.) |
| Xác định số ít | ophavsmanden |
Ophavsmanden til bogen er meget berømt.
(Tác giả của cuốn sách rất nổi tiếng.) |
| Nguyên thể số nhiều | ophavsmænd |
Der var flere ophavsmænd involveret i projektet.
(Có nhiều tác giả tham gia vào dự án.) |
| Xác định số nhiều | ophavsmændene |
Ophavsmændene til sangene blev hyldet ved koncerten.
(Các tác giả của những bài hát đã được vinh danh tại buổi hòa nhạc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Ophavsmanden til demonstrationen blev arresteret af politiet."
"Người khởi xướng cuộc biểu tình đã bị cảnh sát bắt giữ."
- "Vi er nødt til at finde ophavsmanden bag disse falske rygter."
"Chúng ta cần phải tìm ra người khởi xướng những tin đồn sai sự thật này."
- "Ophavsmanden, som startede oprøret, var en karismatisk leder."
"Người khởi xướng cuộc nổi dậy là một nhà lãnh đạo lôi cuốn."
- "Han er en farlig ophavsmand til revolutionen."
"Anh ta là một người khởi xướng nguy hiểm cho cuộc cách mạng."
- "Politiet arresterede en ophavsmand bag demonstrationerne."
"Cảnh sát đã bắt giữ một người khởi xướng các cuộc biểu tình."
- "Hun er blevet kendt som en ophavsmand til den nye bevægelse."
"Cô ấy được biết đến như một người khởi xướng phong trào mới."
- "Han er en kendt ophavsmand bag mange af demonstrationerne."
"Anh ấy là một người khởi xướng nổi tiếng đằng sau nhiều cuộc biểu tình."
- "Politiet arresterede ophavsmanden til urolighederne i går."
"Cảnh sát đã bắt giữ người khởi xướng các cuộc bạo loạn ngày hôm qua."
- "Som ophavsmand til denne bevægelse har han et stort ansvar."
"Với tư cách là người khởi xướng phong trào này, anh ấy có một trách nhiệm lớn."
- "Ophavsmandens idéer spredte sig hurtigt blandt de unge."
"Những ý tưởng của người khởi xướng lan truyền nhanh chóng trong giới trẻ."
- "Vi analyserede ophavsmandens motiver for at forstå oprøret bedre."
"Chúng tôi đã phân tích động cơ của người khởi xướng để hiểu rõ hơn về cuộc nổi dậy."
- "Ophavsmandens tale var fyldt med passion og overbevisning."
"Bài phát biểu của người khởi xướng tràn đầy đam mê và sự thuyết phục."