(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opkvikkende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

opkvikkende

ɔpˈkʋikənə
tiếp thêm sinh lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opkvikkende"

Định nghĩa (Dansk)

Givende ny energi og vitalitet.

Ý nghĩa của "opkvikkende" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opkvikkende"

  • "En kop kaffe kan være meget opkvikkende om morgenen."

    "Một tách cà phê có thể rất tiếp thêm sinh lực vào buổi sáng."

  • "En frisk gåtur i skoven var meget opkvikkende efter en lang dag."

    "Một cuộc đi bộ trong lành trong rừng rất tiếp thêm sinh lực sau một ngày dài."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opkvikkende"

Đồng nghĩa

livgivende (sinh lực) forfriskende (tươi mát)

Trái nghĩa

Cách dùng "opkvikkende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opkvikkende" đúng ngữ cảnh

Từ 'opkvikkende' thường được dùng để miêu tả đồ uống, thực phẩm hoặc trải nghiệm có tác dụng làm tỉnh táo và tràn đầy năng lượng. Khác với 'energigivende' mang nghĩa cung cấp năng lượng nói chung, 'opkvikkende' nhấn mạnh đến sự hồi phục và tỉnh táo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opkvikkende"