opkvikkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "opkvikkende"
Định nghĩa (Dansk)
Givende ny energi og vitalitet.
Ý nghĩa của "opkvikkende" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó cảm thấy khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opkvikkende"
-
"En kop kaffe kan være meget opkvikkende om morgenen."
"Một tách cà phê có thể rất tiếp thêm sinh lực vào buổi sáng."
-
"En frisk gåtur i skoven var meget opkvikkende efter en lang dag."
"Một cuộc đi bộ trong lành trong rừng rất tiếp thêm sinh lực sau một ngày dài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opkvikkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opkvikkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opkvikkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'opkvikkende' thường được dùng để miêu tả đồ uống, thực phẩm hoặc trải nghiệm có tác dụng làm tỉnh táo và tràn đầy năng lượng. Khác với 'energigivende' mang nghĩa cung cấp năng lượng nói chung, 'opkvikkende' nhấn mạnh đến sự hồi phục và tỉnh táo.