(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forfriskende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

forfriskende

/fɔˈfʁeskənˌe/
sảng khoái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forfriskende"

Định nghĩa (Dansk)

Giver en følelse af at være mindre varm eller træt; behagelig kølig og vitaliserende.

Ý nghĩa của "forfriskende" trong tiếng Việt

Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfriskende"

  • "En kold dukkert i havet er forfriskende."

    "Một cú ngâm mình trong biển lạnh thật sảng khoái."

  • "Denne drik er meget forfriskende på en varm dag."

    "Đồ uống này rất sảng khoái vào một ngày nóng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfriskende"

Đồng nghĩa

opkvikkende (tỉnh táo) livgivende (sinh khí)

Trái nghĩa

udmattende (mệt mỏi)

Cách dùng "forfriskende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forfriskende" đúng ngữ cảnh

Từ 'forfriskende' thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, tươi mát sau khi giải tỏa cơn nóng hoặc mệt mỏi. Có thể dùng cho đồ uống, thời tiết, hoặc hoạt động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forfriskende"