forfriskende
Định nghĩa & Giải nghĩa "forfriskende"
Định nghĩa (Dansk)
Giver en følelse af at være mindre varm eller træt; behagelig kølig og vitaliserende.
Ý nghĩa của "forfriskende" trong tiếng Việt
Làm cho bạn cảm thấy bớt nóng hoặc mệt mỏi
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forfriskende"
-
"En kold dukkert i havet er forfriskende."
"Một cú ngâm mình trong biển lạnh thật sảng khoái."
-
"Denne drik er meget forfriskende på en varm dag."
"Đồ uống này rất sảng khoái vào một ngày nóng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forfriskende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forfriskende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forfriskende" đúng ngữ cảnh
Từ 'forfriskende' thường được dùng để miêu tả cảm giác dễ chịu, tươi mát sau khi giải tỏa cơn nóng hoặc mệt mỏi. Có thể dùng cho đồ uống, thời tiết, hoặc hoạt động.