opløselig
/ɔˈpløːsəli/
có thể hòa tan
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "opløselig"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan opløses i en væske.
Ý nghĩa của "opløselig" trong tiếng Việt
Có khả năng hòa tan hoặc phân rã thành chất lỏng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opløselig"
-
"Sukker er opløseligt i vand."
"Đường hòa tan trong nước."
-
"Salt er mere opløseligt i varmt vand end i koldt vand."
"Muối hòa tan trong nước nóng tốt hơn trong nước lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opløselig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opløselig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opløselig" đúng ngữ cảnh
Từ 'opløselig' thường được dùng để chỉ khả năng một chất có thể tan trong một dung môi nhất định. Cần phân biệt với 'letopløselig' (dễ hòa tan) và 'tungtopløselig' (khó hòa tan).