(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optimering
B2
substantiv B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Toán học

optimering

/ˌoptimˈeˀʁiŋ/
tối ưu hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optimering"

Định nghĩa (Dansk)

Processen med at gøre noget så effektivt og velfungerende som muligt.

Ý nghĩa của "optimering" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'optimize': làm cho cái gì đó hiệu quả hoặc hữu ích nhất có thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optimering"

  • "Virksomheden fokuserer på optimering af deres produktionsprocesser."

    "Công ty tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất của họ."

  • "Optimering af søgemaskiner er vigtig for at øge trafikken til hjemmesiden."

    "Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là quan trọng để tăng lưu lượng truy cập vào trang web."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optimering"

Đồng nghĩa

effektivisering (làm cho hiệu quả hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "optimering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "optimering" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tối ưu hóa' thường được dùng để chỉ việc cải thiện một quy trình, hệ thống hoặc sản phẩm để đạt hiệu quả cao nhất. Trong tiếng Đan Mạch, 'optimering' cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý cách phát âm khác biệt và sử dụng 'optimering' như một danh từ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "optimering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít optimering
Optimering er vigtig for at forbedre effektiviteten.
(Tối ưu hóa rất quan trọng để cải thiện hiệu quả.)
Xác định số ít optimeringen
Vi fokuserer på optimeringen af vores processer.
(Chúng tôi tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình của mình.)
Nguyên thể số nhiều optimeringer
Virksomheden har foretaget flere optimeringer.
(Công ty đã thực hiện một số tối ưu hóa.)
Xác định số nhiều optimeringerne
Alle optimeringerne har ført til bedre resultater.
(Tất cả các tối ưu hóa đã dẫn đến kết quả tốt hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Optimeringen af processen førte til en markant stigning i produktiviteten."

    "Việc tối ưu hóa quy trình đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về năng suất."

  • "Jeg tror, at optimeringen af vores hjemmeside vil tiltrække flere kunder."

    "Tôi tin rằng việc tối ưu hóa trang web của chúng ta sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "Virksomheden investerede mange ressourcer i optimeringen af deres logistik."

    "Công ty đã đầu tư nhiều nguồn lực vào việc tối ưu hóa hệ thống logistics của họ."