forringelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "forringelse"
Định nghĩa (Dansk)
En proces hvor noget bliver dårligere eller mindre værdifuldt over tid.
Ý nghĩa của "forringelse" trong tiếng Việt
Sự suy giảm, sự trở nên tồi tệ hơn về chất lượng, chức năng hoặc tình trạng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forringelse"
-
"Forureningen har medført en forringelse af vandkvaliteten."
"Ô nhiễm đã dẫn đến sự xuống cấp của chất lượng nước."
-
"Der er sket en klar forringelse af hans helbred efter ulykken."
"Đã có một sự xuống cấp rõ rệt về sức khỏe của anh ấy sau tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forringelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forringelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forringelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'forringelse' thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về chất lượng, giá trị hoặc tình trạng của một vật, một hệ thống hoặc một quá trình nào đó. Nó tương đương với các từ như 'deterioration' hoặc 'degradation' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ như 'reduktion' (giảm) hoặc 'tab' (mất mát), vì 'forringelse' nhấn mạnh đến sự suy thoái dần dần.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forringelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forringelse |
Den økonomiske krise har ført til en forringelse af levestandarden.
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự suy giảm mức sống.) |
| Xác định số ít | forringelsen |
Forringelsen af miljøet er et alvorligt problem.
(Sự suy thoái của môi trường là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | forringelser |
Der er sket mange forringelser i sundhedsvæsenet.
(Đã có nhiều sự suy giảm trong hệ thống y tế.) |
| Xác định số nhiều | forringelserne |
Forringelserne i infrastrukturen påvirker transporten.
(Sự suy giảm trong cơ sở hạ tầng ảnh hưởng đến giao thông vận tải.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forringelsen af bygningens facade er tydelig efter de mange år."
"Sự xuống cấp của mặt tiền tòa nhà là rõ ràng sau nhiều năm."
- "Vi må forhindre den fortsatte forringelse af miljøet."
"Chúng ta phải ngăn chặn sự xuống cấp tiếp diễn của môi trường."
- "Han talte om forringelsen, som den økonomiske krise havde medført."
"Anh ấy đã nói về sự xuống cấp mà cuộc khủng hoảng kinh tế đã gây ra."