optisk
ˈɔpˌtisɡ̊
thuộc về quang học
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "optisk"
Định nghĩa (Dansk)
der vedrører synet eller brugen af lys
Ý nghĩa của "optisk" trong tiếng Việt
liên quan đến thị giác hoặc việc sử dụng ánh sáng
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optisk"
-
"Et optisk instrument."
"Một dụng cụ quang học."
-
"Den optiske illusion fik mig til at se dobbelt."
"Ảo ảnh quang học làm tôi nhìn thấy mọi thứ gấp đôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "optisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "optisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'optisk' thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng liên quan đến ánh sáng và thị giác. Cần phân biệt với các từ liên quan đến mắt hoặc khả năng nhìn nói chung.