visuel
Định nghĩa & Giải nghĩa "visuel"
Định nghĩa (Dansk)
som har at gøre med synet eller billeder
Ý nghĩa của "visuel" trong tiếng Việt
Diễn tả bằng hình ảnh; thuộc về hoặc liên quan đến hội họa hoặc vẽ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "visuel"
-
"Præsentationen var meget visuel."
"Bài thuyết trình rất trực quan."
-
"Han er en visuel person og lærer bedst ved at se ting."
"Anh ấy là một người tiếp thu bằng thị giác và học tốt nhất bằng cách nhìn vào mọi thứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visuel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "visuel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "visuel" đúng ngữ cảnh
Từ 'visuel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bằng hình ảnh' hoặc 'thuộc về thị giác' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hình ảnh, đồ họa hoặc khả năng nhìn thấy.