(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa visuel
B1
adjektiv B1 Nghệ thuật, Truyền thông

visuel

/visuˈel/
bằng hình ảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visuel"

Định nghĩa (Dansk)

som har at gøre med synet eller billeder

Ý nghĩa của "visuel" trong tiếng Việt

Diễn tả bằng hình ảnh; thuộc về hoặc liên quan đến hội họa hoặc vẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "visuel"

  • "Præsentationen var meget visuel."

    "Bài thuyết trình rất trực quan."

  • "Han er en visuel person og lærer bedst ved at se ting."

    "Anh ấy là một người tiếp thu bằng thị giác và học tốt nhất bằng cách nhìn vào mọi thứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visuel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "visuel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "visuel" đúng ngữ cảnh

Từ 'visuel' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'bằng hình ảnh' hoặc 'thuộc về thị giác' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến hình ảnh, đồ họa hoặc khả năng nhìn thấy.

Bảng chia từ (Bøjning) của "visuel"