(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordenssans
B2
substantiv B2 Tổng quát

ordenssans

[ˈoːɐ̯ˀdənsˌsɑns]
tính ngăn nắp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordenssans"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at holde orden og system i tingene.

Ý nghĩa của "ordenssans" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất ngăn nắp, có trật tự; sự gọn gàng và có tổ chức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordenssans"

  • "Hun har en stærk ordenssans og sørger altid for, at hendes skrivebord er ryddeligt."

    "Cô ấy có tính ngăn nắp cao và luôn đảm bảo bàn làm việc của mình gọn gàng."

  • "Min ordenssans bliver udfordret, når jeg ser det rodede kontor."

    "Tính ngăn nắp của tôi bị thách thức khi tôi nhìn thấy văn phòng bừa bộn đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordenssans"

Đồng nghĩa

ryddelighed (sự ngăn nắp) systematik (tính hệ thống)

Trái nghĩa

Cách dùng "ordenssans" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordenssans" đúng ngữ cảnh

Từ 'ordenssans' diễn tả khả năng hoặc khuynh hướng tự nhiên của một người trong việc duy trì sự ngăn nắp và trật tự. Nó không chỉ đơn thuần là trạng thái ngăn nắp ('ryddelighed'), mà còn bao hàm ý thức và mong muốn tạo ra sự ngăn nắp đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordenssans"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ordenssans
Han har en stærk ordenssans.
(Anh ấy có ý thức kỷ luật cao.)
Xác định số ít ordenssansen
Ordenssansen er vigtig for et godt arbejdsmiljø.
(Ý thức kỷ luật rất quan trọng đối với một môi trường làm việc tốt.)
Nguyên thể số nhiều ordenssanser
Nogle mennesker har stærkere ordenssanser end andre.
(Một số người có ý thức kỷ luật mạnh mẽ hơn những người khác.)
Xác định số nhiều ordenssanserne
Ordenssanserne i denne afdeling er imponerende.
(Ý thức kỷ luật ở bộ phận này thật ấn tượng.)