(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa rod
B2
substantiv B2 Tổng quát

rod

ˈʁoːˀt
mớ hỗn độn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rod"

Định nghĩa (Dansk)

En tilstand af uorden eller forvirring.

Ý nghĩa của "rod" trong tiếng Việt

Một số lượng lớn thứ gì đó trong trạng thái hỗn loạn; một mớ hỗn độn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rod"

  • "Der var et frygteligt rod i hendes værelse."

    "Có một mớ hỗn độn khủng khiếp trong phòng cô ấy."

  • "Efter festen var der et stort rod i stuen."

    "Sau bữa tiệc, có một mớ hỗn độn lớn trong phòng khách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rod"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

orden (trật tự)

Cách dùng "rod" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "rod" đúng ngữ cảnh

Từ 'rod' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mớ hỗn độn' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng lộn xộn, thiếu trật tự. Cần phân biệt với 'uorden' cũng có nghĩa là 'sự hỗn loạn' nhưng thường mang tính tổng quát hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "rod"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít rod
Jeg har en fiskestang og en rod i haven.
(Tôi có một cần câu cá và một cái rễ trong vườn.)
Xác định số ít roden
Jeg gravede roden op af jorden.
(Tôi đã đào cái rễ lên khỏi mặt đất.)
Nguyên thể số nhiều rødder
Træet har mange rødder.
(Cái cây có nhiều rễ.)
Xác định số nhiều rødderne
Rødderne holder træet fast.
(Những cái rễ giữ cho cây đứng vững.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg hader rodet på mit skrivebord."

    "Tôi ghét sự bừa bộn trên bàn làm việc của tôi."

  • "Rodet i hendes værelse var ulideligt."

    "Sự bừa bộn trong phòng của cô ấy là không thể chịu nổi."

  • "Efter festen var rodet enormt."

    "Sau bữa tiệc, sự bừa bộn là vô cùng lớn."