rod
Định nghĩa & Giải nghĩa "rod"
Định nghĩa (Dansk)
En tilstand af uorden eller forvirring.
Ý nghĩa của "rod" trong tiếng Việt
Một số lượng lớn thứ gì đó trong trạng thái hỗn loạn; một mớ hỗn độn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "rod"
-
"Der var et frygteligt rod i hendes værelse."
"Có một mớ hỗn độn khủng khiếp trong phòng cô ấy."
-
"Efter festen var der et stort rod i stuen."
"Sau bữa tiệc, có một mớ hỗn độn lớn trong phòng khách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rod"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rod" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "rod" đúng ngữ cảnh
Từ 'rod' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'mớ hỗn độn' trong tiếng Việt, chỉ tình trạng lộn xộn, thiếu trật tự. Cần phân biệt với 'uorden' cũng có nghĩa là 'sự hỗn loạn' nhưng thường mang tính tổng quát hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "rod"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | rod |
Jeg har en fiskestang og en rod i haven.
(Tôi có một cần câu cá và một cái rễ trong vườn.) |
| Xác định số ít | roden |
Jeg gravede roden op af jorden.
(Tôi đã đào cái rễ lên khỏi mặt đất.) |
| Nguyên thể số nhiều | rødder |
Træet har mange rødder.
(Cái cây có nhiều rễ.) |
| Xác định số nhiều | rødderne |
Rødderne holder træet fast.
(Những cái rễ giữ cho cây đứng vững.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg hader rodet på mit skrivebord."
"Tôi ghét sự bừa bộn trên bàn làm việc của tôi."
- "Rodet i hendes værelse var ulideligt."
"Sự bừa bộn trong phòng của cô ấy là không thể chịu nổi."
- "Efter festen var rodet enormt."
"Sau bữa tiệc, sự bừa bộn là vô cùng lớn."