ordforråd
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordforråd"
Định nghĩa (Dansk)
Det samlede antal ord, en person eller gruppe af personer kender og bruger.
Ý nghĩa của "ordforråd" trong tiếng Việt
Tổng hợp các từ mà một người hoặc một nhóm người (ví dụ: người làm trong một ngành nghề cụ thể) biết và sử dụng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordforråd"
-
"Han har et stort ordforråd."
"Anh ấy có một vốn từ vựng lớn."
-
"Det er vigtigt at udvide sit ordforråd, hvis man vil lære et nyt sprog."
"Việc mở rộng vốn từ vựng rất quan trọng nếu bạn muốn học một ngôn ngữ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordforråd"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ordforråd" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordforråd" đúng ngữ cảnh
“Ordforråd” tương đương với “vốn từ vựng” trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể. Có thể dùng “vokabular” như một từ đồng nghĩa, nhưng “ordforråd” mang tính tổng quát hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ordforråd"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ordforråd |
Hans ordforråd er imponerende.
(Vốn từ vựng của anh ấy thật ấn tượng.) |
| Xác định số ít | ordforrådet |
Hun udvidede ordforrådet ved at læse bøger.
(Cô ấy mở rộng vốn từ vựng bằng cách đọc sách.) |
| Nguyên thể số nhiều | ordforråd |
Modersmålet er den vigtigste af alle ordforråd.
(Tiếng mẹ đẻ là quan trọng nhất trong tất cả các vốn từ vựng.) |
| Xác định số nhiều | ordforrådene |
Ordforrådene i de to sprog er meget forskellige.
(Vốn từ vựng trong hai ngôn ngữ rất khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Børns ordforrådsudvikling er afgørende for deres læsefærdigheder."
"Sự phát triển vốn từ vựng của trẻ em là rất quan trọng đối với khả năng đọc của chúng."
- "Virksomheden investerer i medarbejdernes ordforrådsforbedring gennem sprogkurser."
"Công ty đầu tư vào việc cải thiện vốn từ vựng của nhân viên thông qua các khóa học ngôn ngữ."
- "Manglen på et bredt ordforråd kan hæmme kommunikationen."
"Việc thiếu vốn từ vựng rộng có thể cản trở giao tiếp."