(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordrigdom
C1
substantiv C1 Ngôn ngữ học, Viết lách, Giao tiếp

ordrigdom

ɔʀdˌʁiˀdɔm
tính dài dòng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordrigdom"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være rig på ord; brugen af mange ord, ofte unødvendigt mange.

Ý nghĩa của "ordrigdom" trong tiếng Việt

Tính dài dòng, sự rườm rà; việc sử dụng nhiều từ hơn mức cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordrigdom"

  • "Hans tale var præget af ordrigdom, men mangel på substans."

    "Bài phát biểu của anh ấy mang tính dài dòng, nhưng thiếu nội dung."

  • "Ordspildet og ordrigdommen i rapporten gjorde den svær at læse."

    "Sự lãng phí từ ngữ và tính dài dòng trong báo cáo khiến nó khó đọc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordrigdom"

Đồng nghĩa

talevandfald (sự thao thao bất tuyệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "ordrigdom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordrigdom" đúng ngữ cảnh

Từ 'ordrigdom' chỉ sự phong phú trong việc sử dụng ngôn ngữ, đôi khi mang nghĩa tiêu cực về việc sử dụng quá nhiều từ ngữ một cách không cần thiết, tương tự như 'tính dài dòng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giàu có về từ vựng nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordrigdom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ordrigdom
Hans tale var præget af en imponerende ordrigdom.
(Bài phát biểu của anh ấy được đánh dấu bởi một sự phong phú từ ngữ ấn tượng.)
Xác định số ít ordrigdommen
Ordrigdommen i hendes roman er bemærkelsesværdig.
(Sự phong phú từ ngữ trong cuốn tiểu thuyết của cô ấy thật đáng chú ý.)
Nguyên thể số nhiều ordrigdomme
Der findes mange ordrigdomme i dansk litteratur.
(Có rất nhiều sự phong phú từ ngữ trong văn học Đan Mạch.)
Xác định số nhiều ordrigdommene
Ordrigdommene i Shakespeares værker er utallige.
(Sự phong phú từ ngữ trong các tác phẩm của Shakespeare là vô số.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han udviste en imponerende ordrigdom i sin tale."

    "Anh ấy thể hiện một sự giàu có từ ngữ ấn tượng trong bài phát biểu của mình."

  • "Det er en form for ordrigdom, der kan virke overvældende på lytteren."

    "Đó là một dạng giàu có từ ngữ có thể gây choáng ngợp cho người nghe."

  • "Forfatteren brugte en overdreven ordrigdom i beskrivelsen af landskabet."

    "Nhà văn đã sử dụng một sự giàu có từ ngữ quá mức trong việc mô tả phong cảnh."

Danh từ ghép
  • "Lærerens ordrigdom gjorde forelæsningen kedelig."

    "Sự dài dòng của giáo viên khiến bài giảng trở nên nhàm chán."

  • "Hans ordrigdom i rapporten var unødvendig og forvirrende."

    "Sự dài dòng của anh ấy trong báo cáo là không cần thiết và gây khó hiểu."

  • "Vi diskuterede ordrigdommens betydning i politiske taler."

    "Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của việc sử dụng nhiều từ ngữ trong các bài phát biểu chính trị."

Sở hữu cách (-s)
  • "Forfatterens ordrigdoms charme ligger i hans evne til at male levende billeder med sprog."

    "Sức quyến rũ từ sự giàu có ngôn từ của tác giả nằm ở khả năng vẽ nên những bức tranh sống động bằng ngôn ngữ."

  • "Jeg er træt af politikernes ordrigdoms tomhed; de siger meget, men gør lidt."

    "Tôi mệt mỏi với sự trống rỗng trong sự giàu có ngôn từ của các chính trị gia; họ nói rất nhiều, nhưng làm rất ít."

  • "Professor Hansens ordrigdoms indflydelse på sine studerende var enorm; han inspirerede dem til at udtrykke sig præcist og nuanceret."

    "Ảnh hưởng từ sự giàu có ngôn từ của Giáo sư Hansen đối với sinh viên của mình là vô cùng lớn; ông ấy truyền cảm hứng cho họ để diễn đạt một cách chính xác và tinh tế."