(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kortfattethed
B2
substantiv B2 Ngôn ngữ học

kortfattethed

ˈkɔɐ̯tˌfatəˌte̝ðˀ
tính ngắn gọn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kortfattethed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være kortfattet; det at udtrykke sig præcist og uden overflødige ord.

Ý nghĩa của "kortfattethed" trong tiếng Việt

Tính chất ngắn gọn; sự ngắn ngủi về thời gian hoặc phạm vi; sự súc tích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortfattethed"

  • "Kortfattethed er en dyd i journalistik."

    "Tính ngắn gọn là một đức tính trong ngành báo chí."

  • "Hun udtrykte sine tanker med stor kortfattethed."

    "Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rất ngắn gọn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortfattethed"

Đồng nghĩa

koncision (sự súc tích)

Trái nghĩa

Cách dùng "kortfattethed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kortfattethed" đúng ngữ cảnh

Tính ngắn gọn trong tiếng Đan Mạch 'kortfattethed' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt súc tích, không rườm rà. Nó nhấn mạnh sự hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin. Cần phân biệt với 'korthed', có nghĩa là sự ngắn ngủi (về thời gian hoặc khoảng cách).

Bảng chia từ (Bøjning) của "kortfattethed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kortfattethed
Kortfattethed er en dyd.
(Súc tích là một đức tính.)
Xác định số ít kortfattetheden
Kortfattetheden i hans svar var slående.
(Sự súc tích trong câu trả lời của anh ấy thật nổi bật.)
Nguyên thể số nhiều kortfattetheder
Der findes forskellige kortfattetheder afhængigt af konteksten.
(Có nhiều kiểu súc tích khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.)
Xác định số nhiều kortfattethederne
Kortfattethederne i rapporten gjorde den letlæselig.
(Sự súc tích trong báo cáo làm cho nó dễ đọc.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Kortfattetheden i hendes rapport gjorde den let at forstå."

    "Sự ngắn gọn trong báo cáo của cô ấy làm cho nó dễ hiểu."

  • "Jeg værdsætter virkelig kortfattetheden i dine svar."

    "Tôi thực sự đánh giá cao sự ngắn gọn trong câu trả lời của bạn."

  • "Læreren understregede kortfattetheden som et vigtigt element i god skrivning."

    "Giáo viên nhấn mạnh sự ngắn gọn như một yếu tố quan trọng trong văn viết tốt."

Danh từ ghép
  • "Kortfattethedsprincippet er vigtigt i jura."

    "Nguyên tắc ngắn gọn rất quan trọng trong luật."

  • "Hans kortfattethed gjorde præsentationen meget effektiv."

    "Sự ngắn gọn của anh ấy đã làm cho bài thuyết trình rất hiệu quả."

  • "Vi beundrer hendes kortfattethed i rapporten."

    "Chúng tôi ngưỡng mộ sự ngắn gọn của cô ấy trong báo cáo."

Sở hữu cách (-s)
  • "Chefredaktørens kortfattetheds krav resulterede i en mere skarp artikel."

    "Yêu cầu về sự ngắn gọn của tổng biên tập đã dẫn đến một bài viết sắc sảo hơn."

  • "Lærerens kortfattetheds eksempel hjalp eleverne med at forstå budskabet hurtigere."

    "Ví dụ về sự ngắn gọn của giáo viên đã giúp học sinh hiểu thông điệp nhanh hơn."

  • "Projektets kortfattetheds fordele er tydelige: mindre tid brugt på redigering og en klarere rapport."

    "Những lợi ích của sự ngắn gọn của dự án rất rõ ràng: ít thời gian hơn dành cho chỉnh sửa và một báo cáo rõ ràng hơn."