kortfattethed
Định nghĩa & Giải nghĩa "kortfattethed"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være kortfattet; det at udtrykke sig præcist og uden overflødige ord.
Ý nghĩa của "kortfattethed" trong tiếng Việt
Tính chất ngắn gọn; sự ngắn ngủi về thời gian hoặc phạm vi; sự súc tích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kortfattethed"
-
"Kortfattethed er en dyd i journalistik."
"Tính ngắn gọn là một đức tính trong ngành báo chí."
-
"Hun udtrykte sine tanker med stor kortfattethed."
"Cô ấy diễn đạt suy nghĩ của mình một cách rất ngắn gọn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kortfattethed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kortfattethed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kortfattethed" đúng ngữ cảnh
Tính ngắn gọn trong tiếng Đan Mạch 'kortfattethed' thường được dùng để chỉ cách diễn đạt súc tích, không rườm rà. Nó nhấn mạnh sự hiệu quả trong việc truyền đạt thông tin. Cần phân biệt với 'korthed', có nghĩa là sự ngắn ngủi (về thời gian hoặc khoảng cách).
Bảng chia từ (Bøjning) của "kortfattethed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kortfattethed |
Kortfattethed er en dyd.
(Súc tích là một đức tính.) |
| Xác định số ít | kortfattetheden |
Kortfattetheden i hans svar var slående.
(Sự súc tích trong câu trả lời của anh ấy thật nổi bật.) |
| Nguyên thể số nhiều | kortfattetheder |
Der findes forskellige kortfattetheder afhængigt af konteksten.
(Có nhiều kiểu súc tích khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.) |
| Xác định số nhiều | kortfattethederne |
Kortfattethederne i rapporten gjorde den letlæselig.
(Sự súc tích trong báo cáo làm cho nó dễ đọc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kortfattetheden i hendes rapport gjorde den let at forstå."
"Sự ngắn gọn trong báo cáo của cô ấy làm cho nó dễ hiểu."
- "Jeg værdsætter virkelig kortfattetheden i dine svar."
"Tôi thực sự đánh giá cao sự ngắn gọn trong câu trả lời của bạn."
- "Læreren understregede kortfattetheden som et vigtigt element i god skrivning."
"Giáo viên nhấn mạnh sự ngắn gọn như một yếu tố quan trọng trong văn viết tốt."
- "Kortfattethedsprincippet er vigtigt i jura."
"Nguyên tắc ngắn gọn rất quan trọng trong luật."
- "Hans kortfattethed gjorde præsentationen meget effektiv."
"Sự ngắn gọn của anh ấy đã làm cho bài thuyết trình rất hiệu quả."
- "Vi beundrer hendes kortfattethed i rapporten."
"Chúng tôi ngưỡng mộ sự ngắn gọn của cô ấy trong báo cáo."
- "Chefredaktørens kortfattetheds krav resulterede i en mere skarp artikel."
"Yêu cầu về sự ngắn gọn của tổng biên tập đã dẫn đến một bài viết sắc sảo hơn."
- "Lærerens kortfattetheds eksempel hjalp eleverne med at forstå budskabet hurtigere."
"Ví dụ về sự ngắn gọn của giáo viên đã giúp học sinh hiểu thông điệp nhanh hơn."
- "Projektets kortfattetheds fordele er tydelige: mindre tid brugt på redigering og en klarere rapport."
"Những lợi ích của sự ngắn gọn của dự án rất rõ ràng: ít thời gian hơn dành cho chỉnh sửa và một báo cáo rõ ràng hơn."