organisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "organisk"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der relaterer sig til eller stammer fra levende organismer.
Ý nghĩa của "organisk" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ vật chất sống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "organisk"
-
"Grøntsagerne er dyrket organisk."
"Rau củ được trồng theo phương pháp hữu cơ."
-
"Affaldet nedbrydes organisk."
"Chất thải bị phân hủy một cách hữu cơ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "organisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "organisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'organisk' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng để chỉ các quá trình tự nhiên, liên quan đến sinh vật sống hoặc các sản phẩm có nguồn gốc từ chúng. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'hữu cơ' trong tiếng Việt như 'có tổ chức'.