(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levende
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

levende

ˈleːvəndə
sống động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levende"

Định nghĩa (Dansk)

Fuld af liv og aktivitet; som vækker stærke følelser eller skaber klare billeder i tankerne.

Ý nghĩa của "levende" trong tiếng Việt

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sống động trong tâm trí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "levende"

  • "Hun fortalte en levende historie om sine rejser."

    "Cô ấy kể một câu chuyện sống động về những chuyến đi của mình."

  • "Maleren brugte levende farver i sit billede."

    "Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc sống động trong bức tranh của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "levende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "levende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "levende" đúng ngữ cảnh

Từ 'levende' có thể dịch là 'sống động', 'sinh động'. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ có tính chất hoạt bát, đầy sức sống hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "levende"