(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overbevisninger
B2
substantiv B2 Xã hội học, Triết học, Tâm lý học

overbevisninger

/ˌoːvɐbeˈvisneŋɐ/
những niềm tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overbevisninger"

Định nghĩa (Dansk)

Faste antagelser eller meninger, som en person eller gruppe holder for sande.

Ý nghĩa của "overbevisninger" trong tiếng Việt

Sự chấp nhận rằng một tuyên bố là đúng hoặc điều gì đó tồn tại; niềm tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overbevisninger"

  • "Hendes overbevisninger om retfærdighed var stærke."

    "Những niềm tin của cô ấy về công lý rất mạnh mẽ."

  • "De har stærke politiske overbevisninger."

    "Họ có những niềm tin chính trị mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overbevisninger"

Đồng nghĩa

anskuelser (quan điểm) opfattelser (nhận thức)

Trái nghĩa

tvivl (sự nghi ngờ)

Cách dùng "overbevisninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overbevisninger" đúng ngữ cảnh

Từ 'overbevisninger' thường được dùng để chỉ những niềm tin sâu sắc, có ảnh hưởng lớn đến hành vi và suy nghĩ của một người. Nó khác với 'tro' (tro) ở chỗ 'overbevisning' mang tính chủ quan và cá nhân hơn, trong khi 'tro' có thể liên quan đến tôn giáo hoặc đức tin chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overbevisninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overbevisning
Han har en stærk overbevisning om retfærdighed.
(Anh ấy có một niềm tin mạnh mẽ về công lý.)
Xác định số ít overbevisningen
Overbevisningen om hans uskyld var tydelig.
(Niềm tin về sự vô tội của anh ấy là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều overbevisninger
Mange mennesker har stærke overbevisninger.
(Nhiều người có những niềm tin mạnh mẽ.)
Xác định số nhiều overbevisningerne
Overbevisningerne er dybt rodfæstede i kulturen.
(Những niềm tin đó ăn sâu vào văn hóa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politiske overbevisninger kan være meget stærke."

    "Những niềm tin chính trị có thể rất mạnh mẽ."

  • "Hans religiøse overbevisninger forhindrer ham i at spise svinekød."

    "Những tín ngưỡng tôn giáo của anh ấy ngăn cản anh ấy ăn thịt lợn."

  • "De ansattes stærke overbevisninger om miljøbeskyttelse førte til en ny politik på arbejdspladsen."

    "Những niềm tin mạnh mẽ của nhân viên về bảo vệ môi trường đã dẫn đến một chính sách mới tại nơi làm việc."

Sở hữu cách (-s)
  • "Samfundets overbevisningers indflydelse på ungdommen er enorm."

    "Ảnh hưởng từ những niềm tin của xã hội lên giới trẻ là vô cùng lớn."

  • "Politikernes overbevisningers styrke afspejles i deres handlinger."

    "Sức mạnh từ những niềm tin của các chính trị gia được phản ánh trong hành động của họ."

  • "Forskernes overbevisningers grundlag er videnskabelig evidens."

    "Nền tảng của những niềm tin của các nhà nghiên cứu là bằng chứng khoa học."

Danh từ số nhiều
  • "Hans overbevisninger er meget stærke, og han er svær at overtale."

    "Những niềm tin của anh ấy rất mạnh mẽ, và anh ấy khó bị thuyết phục."

  • "Politiske overbevisninger spiller en stor rolle i mange menneskers liv."

    "Những niềm tin chính trị đóng một vai trò lớn trong cuộc sống của nhiều người."

  • "Vores overbevisninger om bæredygtighed påvirker vores valg i hverdagen."

    "Những niềm tin của chúng tôi về tính bền vững ảnh hưởng đến những lựa chọn hàng ngày của chúng tôi."