overdreven
Định nghĩa & Giải nghĩa "overdreven"
Định nghĩa (Dansk)
Fremstillet som større, bedre eller værre end det egentlig er.
Ý nghĩa của "overdreven" trong tiếng Việt
Được miêu tả là lớn hơn, tốt hơn hoặc tệ hơn so với thực tế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overdreven"
-
"Han gav en overdreven beskrivelse af ulykken."
"Anh ấy đã đưa ra một mô tả phóng đại về vụ tai nạn."
-
"Det er en overdreven påstand at sige, at alle politikere er korrupte."
"Thật là một tuyên bố phóng đại khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overdreven"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overdreven" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overdreven" đúng ngữ cảnh
Từ 'overdreven' thường được dùng để chỉ sự phóng đại trong lời nói, hành động hoặc mô tả. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'ekstrem' (cực đoan) hoặc 'dramatisk' (kịch tính).