(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstørret
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Bán lẻ

forstørret

/fɔˈstɶːˀɐð/
tăng kích cỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstørret"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort større i størrelse eller omfang.

Ý nghĩa của "forstørret" trong tiếng Việt

Được làm lớn hơn, tăng kích thước.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstørret"

  • "Billedet er blevet forstørret for at vise flere detaljer."

    "Bức ảnh đã được phóng to để hiển thị nhiều chi tiết hơn."

  • "Han har fået forstørret læberne."

    "Cô ấy đã đi bơm môi để làm chúng to hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstørret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "forstørret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstørret" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstørret' thường được dùng để chỉ sự tăng kích thước vật lý. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng về mức độ trừu tượng (ví dụ: tăng tầm quan trọng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstørret"