(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overfald
B1
substantiv B1 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

overfald

ˈoːvɐˌfælˀ
hành hung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overfald"

Định nghĩa (Dansk)

Et pludseligt og voldeligt angreb på en person eller et sted.

Ý nghĩa của "overfald" trong tiếng Việt

Sự tấn công, hành hung; sự đe dọa tấn công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overfald"

  • "Han blev udsat for et groft overfald på vej hjem."

    "Anh ấy đã bị một vụ hành hung nghiêm trọng trên đường về nhà."

  • "Politiet efterforsker et overfald i parken."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ hành hung trong công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overfald"

Đồng nghĩa

angreb (cuộc tấn công) overgreb (xâm phạm)

Cách dùng "overfald" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overfald" đúng ngữ cảnh

Từ 'overfald' thường được dùng để chỉ một cuộc tấn công bất ngờ và bạo lực. Cần phân biệt với 'angreb' (cuộc tấn công nói chung) và 'vold' (bạo lực).

Bảng chia từ (Bøjning) của "overfald"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overfald
Et overfald kan have store konsekvenser for offeret.
(Một vụ tấn công có thể gây ra những hậu quả lớn cho nạn nhân.)
Xác định số ít overfaldet
Overfaldet skete midt på dagen.
(Vụ tấn công xảy ra vào giữa ban ngày.)
Nguyên thể số nhiều overfald
Der har været flere overfald i området for nylig.
(Gần đây đã có một vài vụ tấn công trong khu vực.)
Xác định số nhiều overfaldene
Overfaldene blev anmeldt til politiet.
(Các vụ tấn công đã được báo cáo với cảnh sát.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var et overfald i parken i går aftes."

    "Đã có một vụ tấn công trong công viên tối qua."

  • "Politiet undersøger et overfald på en ældre dame."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ tấn công vào một bà cụ."

  • "Han blev udsat for et brutalt overfald."

    "Anh ấy đã bị một vụ tấn công tàn bạo."