(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa angreb
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Thể thao, Y học, Công nghệ thông tin

angreb

ˈɑŋˌkʁeˀp
tấn công
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "angreb"

Định nghĩa (Dansk)

En fjendtlig handling; et forsøg på at skade eller overvinde nogen eller noget ved hjælp af vold eller våben.

Ý nghĩa của "angreb" trong tiếng Việt

Tấn công (một địa điểm hoặc lực lượng địch) bằng vũ khí hoặc lực lượng vũ trang; hành động bạo lực đối với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "angreb"

  • "Hæren forberedte et angreb på fjendens positioner."

    "Quân đội chuẩn bị một cuộc tấn công vào vị trí của địch."

  • "Virksomheden blev udsat for et cyberangreb."

    "Công ty đã bị tấn công mạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angreb"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "angreb" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "angreb" đúng ngữ cảnh

Ordet 'angreb' dækker både den fysiske handling at angribe og den mere overførte betydning af at kritisere nogen verbalt. Sammenlign med 'overfald' (fysisk angreb) og 'kritik' (verbalt angreb).

Bảng chia từ (Bøjning) của "angreb"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít angreb
Landet oplevede et angreb fra nord.
(Đất nước đã trải qua một cuộc tấn công từ phía bắc.)
Xác định số ít angrebet
Angrebet kom uventet.
(Cuộc tấn công đến bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều angreb
Der var flere angreb i løbet af natten.
(Có nhiều cuộc tấn công trong đêm.)
Xác định số nhiều angrebene
Angrebene blev afvist.
(Các cuộc tấn công đã bị đẩy lùi.)