angreb
Định nghĩa & Giải nghĩa "angreb"
Định nghĩa (Dansk)
En fjendtlig handling; et forsøg på at skade eller overvinde nogen eller noget ved hjælp af vold eller våben.
Ý nghĩa của "angreb" trong tiếng Việt
Tấn công (một địa điểm hoặc lực lượng địch) bằng vũ khí hoặc lực lượng vũ trang; hành động bạo lực đối với ai đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "angreb"
-
"Hæren forberedte et angreb på fjendens positioner."
"Quân đội chuẩn bị một cuộc tấn công vào vị trí của địch."
-
"Virksomheden blev udsat for et cyberangreb."
"Công ty đã bị tấn công mạng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "angreb"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "angreb" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "angreb" đúng ngữ cảnh
Ordet 'angreb' dækker både den fysiske handling at angribe og den mere overførte betydning af at kritisere nogen verbalt. Sammenlign med 'overfald' (fysisk angreb) og 'kritik' (verbalt angreb).
Bảng chia từ (Bøjning) của "angreb"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | angreb |
Landet oplevede et angreb fra nord.
(Đất nước đã trải qua một cuộc tấn công từ phía bắc.) |
| Xác định số ít | angrebet |
Angrebet kom uventet.
(Cuộc tấn công đến bất ngờ.) |
| Nguyên thể số nhiều | angreb |
Der var flere angreb i løbet af natten.
(Có nhiều cuộc tấn công trong đêm.) |
| Xác định số nhiều | angrebene |
Angrebene blev afvist.
(Các cuộc tấn công đã bị đẩy lùi.) |