overført
Định nghĩa & Giải nghĩa "overført"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium og præteritum af 'overføre': at flytte noget fra et sted til et andet, eller at transmittere information.
Ý nghĩa của "overført" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'transmit': truyền, phát, chuyển giao một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overført"
-
"Pengene blev overført til min konto."
"Tiền đã được chuyển vào tài khoản của tôi."
-
"Teknologien blev overført fra laboratoriet til industrien."
"Công nghệ đã được chuyển giao từ phòng thí nghiệm sang công nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overført"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overført" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overført" đúng ngữ cảnh
Từ 'overført' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'overføre'. 'Overføre' có nghĩa rộng hơn 'transmit' trong tiếng Anh. Nó có thể chỉ sự chuyển giao vật chất (ví dụ: tiền, hàng hóa) hoặc thông tin (ví dụ: dữ liệu, tín hiệu). Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overført"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | overføre |
Vi skal overføre pengene i morgen.
(Chúng ta sẽ chuyển tiền vào ngày mai.) |
| Hiện tại | overfører |
Hun overfører data fra sin computer til en ekstern harddisk.
(Cô ấy chuyển dữ liệu từ máy tính của mình sang ổ cứng ngoài.) |
| Quá khứ | overførte |
Banken overførte pengene i går.
(Ngân hàng đã chuyển tiền ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | overført |
Beløbet er blevet overført til din konto.
(Số tiền đã được chuyển vào tài khoản của bạn.) |