flyttet
Định nghĩa & Giải nghĩa "flyttet"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'flytte'. Betyder at have ændret position eller bopæl.
Ý nghĩa của "flyttet" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'move'.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flyttet"
-
"Jeg er flyttet til en ny lejlighed."
"Tôi đã chuyển đến một căn hộ mới."
-
"Møblerne er blevet flyttet."
"Đồ đạc đã được di chuyển."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flyttet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "flyttet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "flyttet" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'flyttet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'flytte', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'chuyển nhà'. Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành (perfektum) hoặc bị động.
Bảng chia từ (Bøjning) của "flyttet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at flytte |
Vi ønsker at flytte til en større by.
(Chúng tôi muốn chuyển đến một thành phố lớn hơn.) |
| Hiện tại | flytter |
Hun flytter sine møbler selv.
(Cô ấy tự mình chuyển đồ đạc của mình.) |
| Quá khứ | flyttede |
De flyttede ind i det nye hus i går.
(Họ đã chuyển vào ngôi nhà mới ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | flyttet |
De er flyttet til udlandet.
(Họ đã chuyển ra nước ngoài.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er ikke flyttet endnu."
"Tôi vẫn chưa chuyển đi."
- "Han har ikke flyttet sine ting."
"Anh ấy đã không chuyển đồ đạc của mình."
- "Vi var ikke flyttet langt fra byen."
"Chúng tôi đã không chuyển đi xa khỏi thành phố."