(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa flyttet
A2
verbum A2 Tổng quát

flyttet

/ˈfløðˀəð/
đã di chuyển
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flyttet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'flytte'. Betyder at have ændret position eller bopæl.

Ý nghĩa của "flyttet" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'move'.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "flyttet"

  • "Jeg er flyttet til en ny lejlighed."

    "Tôi đã chuyển đến một căn hộ mới."

  • "Møblerne er blevet flyttet."

    "Đồ đạc đã được di chuyển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flyttet"

Đồng nghĩa

rykket (dời, chuyển)

Cách dùng "flyttet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "flyttet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'flyttet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'flytte', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'chuyển nhà'. Nó thường được sử dụng trong thì hoàn thành (perfektum) hoặc bị động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "flyttet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at flytte
Vi ønsker at flytte til en større by.
(Chúng tôi muốn chuyển đến một thành phố lớn hơn.)
Hiện tại flytter
Hun flytter sine møbler selv.
(Cô ấy tự mình chuyển đồ đạc của mình.)
Quá khứ flyttede
De flyttede ind i det nye hus i går.
(Họ đã chuyển vào ngôi nhà mới ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ flyttet
De er flyttet til udlandet.
(Họ đã chuyển ra nước ngoài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg er ikke flyttet endnu."

    "Tôi vẫn chưa chuyển đi."

  • "Han har ikke flyttet sine ting."

    "Anh ấy đã không chuyển đồ đạc của mình."

  • "Vi var ikke flyttet langt fra byen."

    "Chúng tôi đã không chuyển đi xa khỏi thành phố."