(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overlagt
C1
adjektiv C1 Tâm lý học, Hành vi học

overlagt

/ˈoːvɐˌlɑkt/
phản ứng có chủ ý
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overlagt"

Định nghĩa (Dansk)

som er gjort med omtanke og efter nøje overvejelse

Ý nghĩa của "overlagt" trong tiếng Việt

Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overlagt"

  • "Det var en overlægt handling."

    "Đó là một hành động có chủ ý."

  • "Hun begik mordet overlægt."

    "Cô ta đã phạm tội giết người một cách có chủ ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overlagt"

Đồng nghĩa

tilsigtet (có ý định, cố ý)

Trái nghĩa

Cách dùng "overlagt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overlagt" đúng ngữ cảnh

Từ 'overlagt' mang nghĩa 'có chủ ý' theo nghĩa cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'cố ý' nhưng không nhất thiết có sự cân nhắc kỹ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overlagt"