overlagt
Định nghĩa & Giải nghĩa "overlagt"
Định nghĩa (Dansk)
som er gjort med omtanke og efter nøje overvejelse
Ý nghĩa của "overlagt" trong tiếng Việt
Được cân nhắc hoặc xem xét cẩn thận; có tính toán; không vội vàng hoặc đột ngột; chậm rãi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overlagt"
-
"Det var en overlægt handling."
"Đó là một hành động có chủ ý."
-
"Hun begik mordet overlægt."
"Cô ta đã phạm tội giết người một cách có chủ ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overlagt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overlagt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overlagt" đúng ngữ cảnh
Từ 'overlagt' mang nghĩa 'có chủ ý' theo nghĩa cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa 'cố ý' nhưng không nhất thiết có sự cân nhắc kỹ.