(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overlegen
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

overlegen

/ˌoːvɐˈleːˀn/
vượt trội
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overlegen"

Định nghĩa (Dansk)

som er bedre end andre; som er af højere kvalitet

Ý nghĩa của "overlegen" trong tiếng Việt

cao cấp hơn, chất lượng tốt hơn, ở vị trí cao hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overlegen"

  • "Han var en overlegen skakspiller."

    "Anh ấy là một kỳ thủ cờ vua vượt trội."

  • "Deres produkt er overlegent i forhold til konkurrenternes."

    "Sản phẩm của họ vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overlegen"

Đồng nghĩa

superiør (vượt trội, cao cấp hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "overlegen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overlegen" đúng ngữ cảnh

Từ 'overlegen' thường được sử dụng để chỉ sự vượt trội về chất lượng, kỹ năng hoặc vị trí so với những người hoặc vật khác. Cần phân biệt với 'fremragende' (xuất sắc) có nghĩa là rất tốt, nhưng không nhất thiết so sánh với người khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overlegen"