(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underlegen
B1
adjektiv B1 Xã hội học/Văn hóa

underlegen

ˈɔnɐˌleːˀən
thấp kém
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underlegen"

Định nghĩa (Dansk)

I en lavere position eller med mindre magt eller status.

Ý nghĩa của "underlegen" trong tiếng Việt

Có địa vị thấp kém hoặc tầm quan trọng không đáng kể; khiêm tốn, hèn mọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underlegen"

  • "Han følte sig underlegen i forhold til sine mere erfarne kolleger."

    "Anh ấy cảm thấy mình thấp kém so với những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm hơn."

  • "Holdet var underlegent i størstedelen af kampen."

    "Đội đó ở thế yếu trong phần lớn trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underlegen"

Đồng nghĩa

mindreværdig (kém cỏi, thấp kém) inferiør (thấp kém, hạng dưới)

Trái nghĩa

Cách dùng "underlegen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underlegen" đúng ngữ cảnh

Từ 'underlegen' thường được dùng để chỉ vị thế thấp kém, kém quan trọng hoặc kém về năng lực so với người hoặc vật khác. Cần phân biệt với 'ringe' (nhỏ bé, tầm thường) và 'beskeden' (khiêm tốn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "underlegen"