underlegen
Định nghĩa & Giải nghĩa "underlegen"
Định nghĩa (Dansk)
I en lavere position eller med mindre magt eller status.
Ý nghĩa của "underlegen" trong tiếng Việt
Có địa vị thấp kém hoặc tầm quan trọng không đáng kể; khiêm tốn, hèn mọn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underlegen"
-
"Han følte sig underlegen i forhold til sine mere erfarne kolleger."
"Anh ấy cảm thấy mình thấp kém so với những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm hơn."
-
"Holdet var underlegent i størstedelen af kampen."
"Đội đó ở thế yếu trong phần lớn trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underlegen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underlegen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underlegen" đúng ngữ cảnh
Từ 'underlegen' thường được dùng để chỉ vị thế thấp kém, kém quan trọng hoặc kém về năng lực so với người hoặc vật khác. Cần phân biệt với 'ringe' (nhỏ bé, tầm thường) và 'beskeden' (khiêm tốn).