(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overlegenhed
B2
substantiv B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Chính trị, Tâm lý học, Lịch sử,...)

overlegenhed

ˌoːvɐˈleːˀɡənhe̝ˀð
tính ưu việt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overlegenhed"

Định nghĩa (Dansk)

det at være bedre eller mere effektiv end noget andet

Ý nghĩa của "overlegenhed" trong tiếng Việt

trạng thái ưu tiên, vượt trội, hoặc quan trọng hơn; vị trí hàng đầu; quyền tối cao.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overlegenhed"

  • "Denne teknologi har vist sin overlegenhed over ældre systemer."

    "Công nghệ này đã chứng minh được tính ưu việt của nó so với các hệ thống cũ."

  • "Holdets overlegenhed var tydelig gennem hele kampen."

    "Tính ưu việt của đội đã thể hiện rõ ràng trong suốt trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overlegenhed"

Đồng nghĩa

superioritet (tính vượt trội) fortrinlighed (tính ưu tú)

Trái nghĩa

Cách dùng "overlegenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overlegenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'overlegenhed' thường được dùng để chỉ sự vượt trội về chất lượng, kỹ năng hoặc vị thế. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'fortrin' (ưu điểm) hoặc 'primat' (quyền tối cao) tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overlegenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overlegenhed
Hans overlegenhed var tydelig.
(Sự vượt trội của anh ấy là rõ ràng.)
Xác định số ít overlegenheden
Overlegenheden i hendes stemme var irriterende.
(Sự kiêu ngạo trong giọng nói của cô ấy thật khó chịu.)
Nguyên thể số nhiều overlegenheder
Der var mange overlegenheder i hans argument.
(Có nhiều điểm vượt trội trong lập luận của anh ấy.)
Xác định số nhiều overlegenhederne
Overlegenhederne var ikke svære at finde.
(Những điểm vượt trội không khó để tìm thấy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens teknologiske overlegenhed sikrede dem en førende position på markedet."

    "Sự vượt trội về công nghệ của công ty đã đảm bảo cho họ một vị trí dẫn đầu trên thị trường."

  • "Hans konstante udtryk for overlegenhed irriterede mange af hans kolleger."

    "Sự thể hiện liên tục thái độ vượt trội của anh ấy đã làm phiền nhiều đồng nghiệp của anh ta."

  • "Følelsen af overlegenhed kan være farlig, fordi den kan føre til arrogance og fejlbedømmelser."

    "Cảm giác tự cao tự đại có thể nguy hiểm, vì nó có thể dẫn đến sự kiêu ngạo và những đánh giá sai lầm."