(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underlegenhed
B2
substantiv B2 Xã hội học, Tổ chức, Quản lý nhân sự

underlegenhed

/ˈɔnɐˌleˀɡənˌheð/
vị trí thấp hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underlegenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være i en lavere position, rang eller alder.

Ý nghĩa của "underlegenhed" trong tiếng Việt

Tình trạng có cấp bậc, vị thế hoặc tuổi tác thấp hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underlegenhed"

  • "Han følte en klar underlegenhed i forhold til sin chef."

    "Anh ấy cảm thấy rõ sự thua kém so với sếp của mình."

  • "Virksomheden var i underlegenhed på grund af manglende innovation."

    "Công ty ở thế yếu do thiếu đổi mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underlegenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "underlegenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underlegenhed" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ sự thua kém về vị trí, cấp bậc hoặc tuổi tác. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thua kém về chất lượng hoặc kỹ năng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "underlegenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít underlegenhed
Følelsen af underlegenhed kan være ødelæggende for ens selvværd.
(Cảm giác thua kém có thể tàn phá lòng tự trọng của một người.)
Xác định số ít underlegenheden
Underlegenheden, han følte, var tydelig i hans ansigt.
(Sự thua kém mà anh ấy cảm thấy lộ rõ trên khuôn mặt.)
Nguyên thể số nhiều underlegenheder
Han talte om de underlegenheder, han havde oplevet i sin barndom.
(Anh ấy nói về những sự thua kém mà anh ấy đã trải qua trong thời thơ ấu.)
Xác định số nhiều underlegenhederne
Underlegenhederne, de havde lidt, gjorde dem stærkere.
(Những sự thua kém mà họ đã phải chịu đựng đã khiến họ mạnh mẽ hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han følte en underlegenhed i mødet med direktøren."

    "Anh ấy cảm thấy một sự yếu thế khi gặp giám đốc."

  • "Der var en klar underlegenhed i deres hold, hvilket førte til nederlaget."

    "Có một sự yếu thế rõ ràng trong đội của họ, điều đó đã dẫn đến thất bại."

  • "Hun kæmpede med en følelse af underlegenhed, da hun startede i sit nye job."

    "Cô ấy đã đấu tranh với cảm giác yếu thế khi bắt đầu công việc mới."