(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overrumple
C2
verbum C2 Chung

overrumple

/ˌoːvɐˈʁɔmplə/
qua mặt
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overrumple"

Định nghĩa (Dansk)

At overliste eller narre nogen ved at være mere intelligent eller adræt.

Ý nghĩa của "overrumple" trong tiếng Việt

Đánh bại ai đó bằng cách thông minh hoặc khéo léo hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overrumple"

  • "Han forsøgte at overrumple sin modstander i debatten."

    "Anh ấy đã cố gắng qua mặt đối thủ của mình trong cuộc tranh luận."

  • "Tyven forsøgte at overrumple vagten ved indgangen."

    "Tên trộm đã cố gắng qua mặt người bảo vệ ở lối vào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overrumple"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

underkaste sig (Chịu khuất phục)

Cách dùng "overrumple" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overrumple" đúng ngữ cảnh

Từ 'overrumple' mang nghĩa vượt mặt, đánh bại ai đó một cách bất ngờ hoặc khéo léo hơn. Nó thường được dùng khi nói về sự thông minh hoặc mưu mẹo.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overrumple"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể overrumple
Vi skal overrumple fjenden.
(Chúng ta phải đánh úp kẻ thù.)
Hiện tại overrumpler
Soldaten overrumpler vagten.
(Người lính đánh úp người bảo vệ.)
Quá khứ overrumplede
Politiet overrumplede tyven.
(Cảnh sát đã đánh úp tên trộm.)
Quá khứ phân từ overrumplet
Tyven blev overrumplet af politiet.
(Tên trộm đã bị cảnh sát đánh úp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Han kunne ikke overrumple vagten, selvom han prøvede."

    "Anh ấy không thể đánh lừa được lính canh, mặc dù anh ấy đã cố gắng."

  • "De ville ikke overrumple ham, men tale ærligt med ham."

    "Họ sẽ không đánh lừa anh ta, mà sẽ nói chuyện chân thành với anh ta."

  • "Hun burde ikke overrumple sin modstander med sådan en taktik."

    "Cô ấy không nên đánh lừa đối thủ của mình bằng một chiến thuật như vậy."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en taktik, som han bruger til at overrumple sine modstandere i skak."

    "Đó là một chiến thuật mà anh ấy sử dụng để đánh bại đối thủ của mình trong cờ vua."

  • "Hun udviklede en plan, der ville overrumple selv den mest opmærksomme vagt."

    "Cô ấy đã phát triển một kế hoạch có thể đánh bại ngay cả người bảo vệ cảnh giác nhất."

  • "Det er den slags list, som kan overrumple selv de mest erfarne forhandlere."

    "Đó là loại xảo quyệt có thể đánh bại ngay cả những nhà đàm phán giàu kinh nghiệm nhất."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg undrer mig over, at han forsøgte at overrumple mig, da jeg var forberedt."

    "Tôi ngạc nhiên rằng anh ta đã cố gắng qua mặt tôi, khi tôi đã chuẩn bị sẵn sàng."

  • "Selvom hun vidste, at de ville prøve at overrumple hende, havde hun en plan."

    "Mặc dù cô ấy biết họ sẽ cố gắng qua mặt cô ấy, cô ấy đã có một kế hoạch."

  • "Det er vigtigt, at vi ikke lader dem overrumple os, fordi vi har en vigtig opgave foran os."

    "Điều quan trọng là chúng ta không để họ qua mặt, bởi vì chúng ta có một nhiệm vụ quan trọng phía trước."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går overrumplede han mig med sin hurtige replik."

    "Hôm qua, anh ấy đã đánh úp tôi bằng câu trả lời nhanh nhạy của mình."

  • "Ofte overrumpler hun sine modstandere med sin skarpe intelligens."

    "Cô ấy thường đánh bại đối thủ của mình bằng trí thông minh sắc sảo."

  • "Nu vil jeg overrumple dem med denne geniale plan."

    "Bây giờ tôi sẽ đánh úp họ bằng kế hoạch thiên tài này."