(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa grundigt
B1
adverbium B1 Tổng quát

grundigt

[ˈɡrunˀtিলি]
một cách nghiêm ngặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "grundigt"

Định nghĩa (Dansk)

på en omhyggelig og nøjagtig måde

Ý nghĩa của "grundigt" trong tiếng Việt

Một cách cực kỳ kỹ lưỡng và cẩn thận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "grundigt"

  • "Han undersøgte sagen grundigt."

    "Anh ấy đã điều tra vụ việc một cách kỹ lưỡng."

  • "Hun forberedte sig grundigt til eksamen."

    "Cô ấy đã chuẩn bị cho kỳ thi một cách nghiêm ngặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "grundigt"

Đồng nghĩa

nøje (cẩn thận, kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "grundigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "grundigt" đúng ngữ cảnh

Từ 'grundigt' thường được sử dụng để chỉ sự kỹ lưỡng, cẩn thận trong công việc hoặc nghiên cứu. Lưu ý sự khác biệt nhỏ với các từ đồng nghĩa khác về sắc thái nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "grundigt"