påvirket
/pɔˈvɛɐ̯ɡət/
bị ảnh hưởng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "påvirket"
Định nghĩa (Dansk)
At være under indflydelse af noget eller nogen.
Ý nghĩa của "påvirket" trong tiếng Việt
Bị tác động mạnh mẽ bởi cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "påvirket"
-
"Han var tydeligt påvirket af alkohol."
"Anh ta rõ ràng bị ảnh hưởng bởi rượu."
-
"Beslutningen er blevet påvirket af den økonomiske situation."
"Quyết định này đã bị ảnh hưởng bởi tình hình kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "påvirket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "påvirket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "påvirket" đúng ngữ cảnh
Từ 'påvirket' có nghĩa là 'bị ảnh hưởng' hoặc 'chịu tác động' bởi một cái gì đó. Cần phân biệt với 'indflydelse', là danh từ chỉ 'sự ảnh hưởng'.