(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa partisk
B2
adjektiv B2 Chính trị/Luật pháp/Xã hội

partisk

/pɑˈtisɡ/
bên thiên vị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partisk"

Định nghĩa (Dansk)

som tager parti for nogen eller noget og derfor ikke er objektiv

Ý nghĩa của "partisk" trong tiếng Việt

Một nhóm hoặc cá nhân thể hiện sự thiên vị hoặc thành kiến đối với ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng; một nhóm không khách quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "partisk"

  • "Dommeren blev anklaget for at være partisk."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc là thiên vị."

  • "Medierne må ikke være partiske i deres dækning af begivenhederne."

    "Các phương tiện truyền thông không được thiên vị trong việc đưa tin về các sự kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partisk"

Đồng nghĩa

forudindtaget (có thành kiến) favoriserende (ưu ái)

Trái nghĩa

Cách dùng "partisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "partisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'partisk' mang nghĩa thiên vị, không khách quan. Cần phân biệt với 'objektiv' (khách quan). Thường dùng để miêu tả người hoặc tổ chức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "partisk"