(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa neutral
B1
adjektiv B1 Chung

neutral

/nøˈtʁɑl/
thản nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "neutral"

Định nghĩa (Dansk)

ikke engageret i nogen af parterne i en konflikt eller uenighed; uden at tage stilling

Ý nghĩa của "neutral" trong tiếng Việt

Diễn đạt một điều gì đó (ví dụ: một ý kiến, tình huống hoặc sự kiện) một cách trực tiếp và không cảm xúc; dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "neutral"

  • "Journalisten forsøgte at forblive neutral i sin dækning af sagen."

    "Nhà báo đã cố gắng giữ thái độ trung lập trong việc đưa tin về vụ việc."

  • "Schweiz er et neutralt land."

    "Thụy Sĩ là một quốc gia trung lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "neutral"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "neutral" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "neutral" đúng ngữ cảnh

Từ 'neutral' trong tiếng Đan Mạch mang nghĩa tương tự như 'thản nhiên' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ thái độ khách quan, không thiên vị, không cảm xúc, hoặc mô tả sự vật, tình huống trung lập, không gây tranh cãi. Cần phân biệt với các sắc thái biểu cảm mạnh hơn như 'lãnh đạm' hoặc 'vô cảm'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "neutral"